Top 10 Thuốc Điều Trị Viêm Khớp Cổ Tay Tốt Nhất Năm 2022

Thuốc điều trị viêm khớp cổ tay được sử dụng để giảm đau, chống viêm, làm chậm quá trình mất xương và ngăn ngừa các tổn thương khớp. Các loại thuốc được sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh các tác dụng phụ có thể xảy ra. 

Thuốc điều trị viêm khớp cổ tay
Thuốc điều trị viêm khớp cổ tay được sử dụng để giảm đau, chống viêm và phục hồi chức năng khớp 

Viêm khớp cổ tay uống thuốc gì – Top 10 loại hiệu quả nhất 2022

Viêm khớp cổ tay là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến đau cổ tay và sẽ trở nên nghiêm trọng hơn khi cơ thể lão hóa. Tình trạng này thường xảy ra khi sụn khớp bị hao mòn, dẫn đến lộ các bề mặt xương, gây sưng, đau, cứng khớp. Loại bệnh viêm khớp này phổ biến ở người cao tuổi tuy nhiên cũng xảy ra ở người trẻ tuổi, đặc biệt là những người thường xuyên sử dụng khớp cổ tay.

Hiện tại không có biện pháp điều trị dứt điểm tình trạng viêm khớp cổ tay, tuy nhiên có nhiều biện pháp, chẳng hạn như sử dụng thuốc, thay đổi phong cách sống, có thể làm chậm các tổn thương và phục hồi chức năng khớp. Dưới đây là những loại thuốc trị viêm khớp cổ tay phổ biến nhất, người bệnh có thể tham khảo.

1. Thuốc bôi chống viêm Salicylat trị viêm khớp cổ tay

Salicylat là hoạt chất được tạo ra từ axit salicylic, có tác dụng giảm đau, chống viêm và điều trị các triệu chứng viêm khớp. Ngoài ra, Salicylat cũng được sử dụng trong thuốc điều trị mụn, nhọt hoặc mẩn đỏ trên da. Salicylat cũng có trong một số loại thực phẩm tự nhiên, chẳng hạn như trái cây, rau xanh, mật ong và các loại hạt.

Hướng dẫn cách sử dụng Salicylat:

  • Thuốc được sử dụng bằng cách bôi ngoai da trực tiếp lên cổ tay để giảm đau liên quan đến viêm khớp.
  • Bôi thuốc ít nhất ba hoặc bốn lần mỗi ngày. Khi sử dụng kết hợp xoa vào khu vực bị ảnh hưởng đến tăng cường hiệu quả điều trị.
  • Thông thường, người bệnh có thể cần sử dụng thuốc kéo dài trong vài ngày hoặc vài tuần để mang lại hiệu quả tốt nhất.

Tác dụng phụ:

  • Kích ứng da, nóng rát, châm chích cục bộ
  • Nổi mẩn đỏ, mề đay, dị ứng da

Việc lạm dụng Salicylat có thể dẫn đến tăng khả năng hấp thụ vào máu. Điều này có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như nhiễm độc máu do nhiễm độc Salicylat.

Thận trọng khi sử dụng: Người bệnh cần theo dõi sức khỏe và phản ứng của cơ thể khi sử dụng Salicylat. Đôi khi bác sĩ có thể đề nghị người bệnh tái khám hoặc theo dõi sức khỏe thường xuyên để ngăn ngừa các biến chứng liên quan.

2. Aspirin – Thuốc chữa viêm khớp cổ tay

Aspirin là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để chống viêm, giảm đau, kháng viêm và hỗ trợ cải thiện các triệu chứng viêm khớp. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế prostaglandin trong cơ thể, từ đó giúp giảm đau cơn đau từ nhẹ đến trung bình.

Thông thường Aspirin thường được sử dụng cho các trường hợp viêm xương khớp, viêm khớp cổ tay, viêm khớp dạng thấp, đau cơ mãn tính hoặc đau nửa đầu do rối loạn tiền đình. Đôi khi Aspirin cũng được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác chẳng hạn như oxycodone hoặc codeine, để điều trị các triệu chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên không được lạm dụng thuốc điều trị viêm khớp cổ tay để tránh các tác dụng phụ nghiêm trọng.

thuốc chữa viêm khớp cổ tay
Aspirin giúp cải thiện các cơn đau và viêm ở người bệnh viêm khớp cổ tay

Cách sử dụng Aspirin:

  • Thuốc được sử dụng thông qua đường uống, với một cốc nước đầy (khoảng 250 ml). Có thể sử dụng thuốc kèm với thức ăn hoặc không và không nằm xuống ít nhất là sau khi uống thuốc 10 phút.
  • Liều lượng phổ biến là 3.000 – 4.000 mg mỗi ngày, chia thành bca đến bốn liều.

Tác dụng phụ:

Aspirin là một chất làm loãng máu, do đó có thể ngăn ngừa một số bệnh lý động mạch vành và bệnh tim. Tuy nhiên nếu sử dụng Aspirin như thuốc điều trị viêm khớp cổ tay lâu dài có thể làm tăng nguy cơ chảy máu từ các vết thương, vết cắt. Ngoài ra, thuốc cũng có thể dẫn đến buồn nôn, nôn và đau dạ dày.

Đôi khi Aspirin cũng dẫn đến một số tác dụng phụ nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức, chẳng hạn như:

  • Dị ứng da
  • Sưng mặt, môi, lưỡi
  • Thở nhanh hoặc khó thở
  • Nhịp tim nhanh bất thường
  • Nôn ra máu hoặc chất nôn như bã cà phê
  • Ù tai hoặc khó nghe
  • Đi tiêu ra máu hoặc phân đen

Sử dụng Aspirin theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhà sản xuất. Quá liều có thể dẫn đến khó thở, co giật và sốt cao. Đây là triệu chứng nghiêm trọng và cần được thăm khám ngay lập tức.

3. Thuốc điều trị viêm khớp cổ tay Celebrex

Celebrex là thuốc điều trị viêm khớp cổ tay được sử dụng để giảm đau, chống viêm và làm chậm hoặc ngăn ngừa các tổn thương khớp. Celebrex thuốc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), hoạt động bằng cách ngăn chặn chất ức chế COX-2, tác nhân gây viêm và đau.

Đôi khi Celebrex cũng được sử dụng để điều trị viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm khớp tự phát thiếu niên, viêm cột sống dính khớp và đau bụng kinh. Ngoài các tình trạng trên, Celebrex không được chấp thuận để điều trị các tình trạng đau mãn tính, lâu dài, để tránh các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Cách sử dụng Celebrex điều trị viêm khớp cổ tay:

  • Thuốc được sử dụng thông qua đường uống, có hoặc không có thức ăn đều được. Nuốt cả viên thuốc với một ly nước đầy.
  • Liều lượng phổ biến là 200 mg uống một lần mỗi ngày hoặc 100 mg uống hai lần mỗi ngày.

Tác dụng phụ:

  • Đau bụng
  • Tiêu chảy
  • Sưng các chi
  • Chóng mắt
  • Ngạt mũi
  • Phát ban nhẹ

Hầu hết các trường hợp, Celebrex được hấp thụ tốt và không có tác dụng phụ. Tuy nhiên thuốc cũng có thể dẫn đến các phản ứng nghiêm trọng, bao gồm các vấn đề về gan, thận. Do đó hãy sử dụng thuốc theo đúng chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất và ngăn ngừa các biến chứng.

4. Thuốc Morphine chữa viêm khớp cổ tay

Morphine là thuốc giảm đau gây nghiện, có nguồn gốc từ cây Anh túc, có tác dụng giảm đau mạnh ở cả cơn đau cấp tính và mãn tính. Morphine hoạt động bằng cách ngăn chặn các tín hiệu đau đến não, quản lý các cơn đau nghiêm trọng liên quan đến viêm khớp cổ tay, viêm khớp dạng thấp và các cơn đau nhức xương khớp khác. Tuy nhiên Morphine có thể gây nghiện và nhiều hậu quả nghiêm trọng khác, do đó thuốc cần được sử dụng thận trọng trong thời gian ngắn.

viêm khớp cổ tay uống thuốc gì
Morphine được sử dụng để điều trị cơn đau viêm khớp cổ tay từ trung bình đến nghiêm trọng

Cách sử dụng Morphine:

  • Sử dụng thuốc với một ly nước đầy, có thể kèm thức ăn hoặc không. Nuốt cả viên thuốc, không nhai hoặc bẻ để đảm bảo thuốc được hấp thụ tốt nhất.
  • Liều lượng và thời gian sử dụng thuốc phụ thuộc vào bác sĩ điều trị. Tuy nhiên người bệnh không được tự ý ngưng thuốc, kể cả khi các triệu chứng đã được cải thiện. Điều này có thể dẫn đến các triệu chứng nghiện thuốc và các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Tác dụng phụ:

  • Buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi
  • Táo bón, đau dạ dày, buồn nôn và nôn
  • Đổ mồ hôi trộm
  • Có cảm giác lạnh hoặc buồn bã
  • Đến bệnh viện ngay khi nhận thấy các triệu chứng như:
  • Nhịp tim chậm, hơi thở yếu, nông hoặc ngừng thở
  • Đau ngực, nhịp tim nhanh hoặc tim đập thình thịch
  • Buồn ngủ dữ dội, có cảm giác như sắp ngất xỉu
  • Hội chứng serotonin, chẳng hạn như kích động, ảo giác, sốt, nhịp tim nhanh, cứng cơ, co giật, mất phối hợp, buồn nôn, tiêu chảy

5. Thuốc điều trị viêm khớp cổ tay Sulfasalazine

Sulfasalazine là thuốc chống viêm theo toa được sử dụng để điều trị các tình trạng như viêm khớp dạng thấp (RA), viêm khớp vẩy nến, viêm cột sống dính khớp và viêm loét đại tràng.

Thuốc có chứa salicylate và kháng sinh sulfa, giúp giảm đau, sưng liên quan đến viêm khớp từ nhẹ đến trung bình. Đôi khi thuốc cũng giúp ngăn ngừa các tổn thương và suy giảm chức năng khớp. Thông thường thuốc sẽ mang lại hiệu quả điều trị trong vòng 12 tuần kể từ lúc bắt đầu điều trị.

Hướng dẫn sử dụng thuốc Sulfasalazine:

  • Sulfasalazine được bào chế dưới dạng viên nén 500 mg. Người bệnh nên sử dụng thuốc kèm với thức ăn và một cốc nước đầy để tránh gây tổn thương dạ dày.
  • Liều lượng khởi đầu thường thấp, sau đó tăng dần lên. Trong tuần đầu tiên, bác sĩ có thể kê toa một hoặc hai viên mỗi ngày. Liều tối đa là sáu viên mỗi ngày.

Tác dụng phụ phổ biến của Sulfasalazine là buồn nôn hoặc khó chịu ở bụng. Các triệu chứng thường được cải thiện theo thời gian, đặc biệt là khi người bệnh sử dụng thuốc với liều thấp.

Đôi khi thuốc có thể dẫn đến một số tác dụng phụ khác, chẳng hạn như phát ban da, nhức đầu, lở miệng, ngứa da, các vấn đề về gan và nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.

Sulfasalazine không được sử dụng ở bệnh nhân tắc nghẽn đường ruột hoặc tiết niệu. Do đó, người bệnh nên thông báo với bác sĩ về điều kiện sức khỏe cụ thể trước khi sử dụng thuốc.

6. Thuốc điều trị viêm khớp cổ tay Naproxen

Naproxen là một loại thuốc chống viêm không steroid được kê toa để giảm đau từ trung bình để nghiêm trọng. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế các enzym COX-1 và COX-2, là những yếu tố tạo ra các yếu tố gây đau, viêm và sốt. Naproxen thường được kê toa cho các cơn đau dữ dội và khi các loại thuốc điều trị viêm khớp cổ tay khác không mang lại hiệu quả.  Ngoài ra, đôi khi thuốc cũng được sử dụng cho các trường hợp như:

  • Bệnh gout
  • Viêm khớp gây đau dữ dội
  • Đau bụng kinh
  • Viêm bao hoạt dịch
  • Viêm gân
  • Viêm khớp dạng thấp
  • Viêm xương khớp
  • Viêm cột sống dính khớp
  • Viêm khớp tự phát thiếu niên
Cách chữa viêm khớp cổ tay
Naproxen hoạt động bằng cách ức chế các hóa chất gây viêm, từ đó chống viêm và giảm đau hiệu quả

 Cách sử dụng Naproxen:

  • Thuốc uống này có thể được dùng dưới dạng viên nén giải phóng tức thời. Nuốt cả viên thuốc, không nghiền nát, chia nhỏ, nhai hoặc làm tan thuốc.
  • Có thể sử dụng thuốc kết hợp với thức ăn, sữa hoặc thuốc kháng axit để giảm nguy cơ đau dạ dày.
  • Liều lượng và thời gian sử dụng thuốc được chỉ định bởi bác sĩ chuyên môn.

Tác dụng phụ:

  • Đau bụng, buồn nôn
  • Ợ nóng đau đầu
  • Buồn ngủ
  • Chóng mặt
  • Táo bón
  • Đầy hơi, chướng bụng

Hầu hết các tác dụng phụ không nghiêm trọng. Tuy nhiên nếu các tác dụng phụ kéo dài, người bệnh nên thông báo với bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.

7. Kem giảm đau viêm khớp cổ tay Icy Hot

Icy Hot là thuốc bôi điều trị viêm khớp cổ tay có tác dụng giảm đau tại chỗ. Thành phần chính của sản phẩm là Menthol và một số thành phần tác dược khác (chẳng hạn như metyl salicylat hoặc lidocain), tùy thuộc vào loại sản phẩm. Sau khi sử dụng lên da, thuốc mang lại cảm giác mát mẻ, hơi ấm, sau đó là nóng rát.

Thuốc được sử dụng để điều trị các tình trạng như:

  • Đau nhẹ do viêm khớp
  • Đau lưng nhẹ
  • Đau nhức cơ bắp
  • Căng da và bong gân
  • Bầm tại chỗ
  • Chuột rút

Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tuy nhiên không sử dụng thuốc cho trẻ em dưới 12 tuổi để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

Hướng dẫn sử dụng Icy Hot:

  • Sử dụng sản phẩm trên da, tại các vị trí đau, không bôi lên các vùng vết thương hở hoặc bị trầy xước.
  • Thoa một lớp mỏng lên vùng bị ảnh hưởng không quá 3 – 4 lần mỗi ngày. Massage nhẹ nhàng lên khu vực bị ảnh hưởng, không rửa tay hoặc cổ tay ít nhất sau 30 phút kể từ lúc thoa thuốc.
  • Không băng hoặc dán sau khi thoa thuốc. Điều này có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Tác dụng phụ:

  • Nóng, đỏ, rát da, châm chích
  • Nổi mề đay mẩn ngứa hoặc dị ứng da

Ngưng sử dụng thuốc ngay khi nhận thấy các tác dụng phụ nghiêm trọng, chẳng hạn như sưng tấy, phồng rộp, nổi mẩn đỏ tại vị trí thoa thuốc. Đôi khi thuốc cũng có thể dẫn đến các phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng, bao gồm sưng tấy, phồng rộp, ngứa da, chóng mặt, khó thở. Đến bệnh viện ngay nếu nhận thấy các tác dụng phụ nghiêm trọng.

8. Thuốc Rituximab trị viêm khớp cổ tay

Rituximab là thuốc sinh học được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp ở cổ tay, lupus ban đỏ, viêm mạch máu, viêm cơ và các tình trạng gây ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch khác.

Thông thường, hệ thống miễn dịch tạo ra chứng viêm để bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng. Tuy nhiên, trong một số điều kiện, một nhóm tế bào trong hệ thống miễn dịch được gọi là tế bào B, có thể dẫn đến những tổn thương ở các mô khỏe mạnh. Trong trường hợp này, Rituximab hoạt động bằng cách giảm số lượng các tế bào B, nhằm mục đích giảm viêm, đau, sưng và tổn thương khớp. Nếu đáp ứng loại thuốc điều trị viêm khớp cổ tay này, các triệu chứng sẽ được cải thiện trong vòng 8 – 16 tuần.

thuốc trị đau khớp cổ tay của nhật
Rituximab được sử dụng điều trị viêm khớp cổ tay liên quan đến viêm khớp dạng thấp hoặc viêm khớp vẩy nến

Cách sử dụng Rituximab:

  • Thuốc được sử dụng bằng cách truyền tĩnh mạch (IV) bởi bác sĩ hoặc y tá.
  • Liều lượng phổ biến là hai lần cách nhau hai tuần để ngăn ngừa các triệu chứng viêm khớp bùng phát. Lần truyền thuốc đầu tiên thường mất khoảng 6 giờ và lần thứ hai thường mất khoảng 4 giờ, tuy nhiên thời gian này có thể thay đổi.

Tác dụng phụ:

  • Đau đầu
  • Sốt
  • Đổ mồ hôi đêm
  • Nôn mửa
  • Tâm trạng kém
  • Táo bón
  • Ho

Một số người bệnh cảm thấy mệt mỏi, khò khè, sốt hoặc phát ban ngày trong lúc truyền thuốc. Nếu cảm thấy không khỏe, hãy thông báo với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được chăm sóc sức khỏe phù hợp nhất.

9. Thuốc điều trị viêm khớp cổ tay – Prednisolone

Prednisolone là một loại Corticosteroid được sử dụng để điều trị các tình trạng như viêm khớp, các vấn đề về máu, rối loạn hệ thống miễn dịch, các vấn đề mắt, các vấn đề về da, dị ứng nghiêm trọng và ung thư. Thuốc hoạt động bằng cách làm giảm phản ứng của hệ thống miễn dịch đối với các bệnh lý, từ đó giảm sưng, đau và các phản ứng dạng dị ứng.

Hướng dẫn sử dụng Prednisolone đường uống:

  • Sử dụng thuốc cùng với nước, thức ăn hoặc sữa để ngăn ngừa các vấn đề dạ dày.
  • Có nhiều nồng độ Prednisolone khác nhau, do đó người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng hoặc trao đổi với bác sĩ để được chỉ định liều lượng phù hợp nhất.
  • Liều lượng và thời gian điều trị dựa trên tình trạng sức khỏe và đáp ứng với điều trị của người bệnh. Bác sĩ có thể chỉ định sử dụng Prednisolone từ 1 đến 4 lần một ngày hoặc dùng một liều duy nhất cách ngày.
  • Không tự ý ngừng thuốc mà không thông báo với bác sĩ. Điều này có thể khiến các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.

Tác dụng phụ:

  • Buồn nôn
  • Ợ chua
  • Đau đầu
  • Chóng mặt
  • Rối loạn kinh nguyệt
  • Tăng tiết mồ hôi
  • Nổi mụn

Hầu hết các tác dụng phụ không nghiêm trọng, tuy nhiên nếu các triệu chứng kéo dài, người bệnh nên thông báo với bác sĩ điều trị. Ngoài ra, Prednisolone có thể gây ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Do đó, hãy thông báo cho bác sĩ ngay khi nhận thấy các dấu hiệu nhiễm trùng, chẳng hạn như ho, đau họng, sốt, ớn lạnh.

10. Tiêm cortisone điều trị viêm khớp cổ tay

Tiêm Cortisone được sử dụng để điều trị các vấn đề về cơ và xương, chẳng hạn như viêm khớp, viêm gân, viêm bao hoạt dịch. Cortisone không phải là thuốc giảm đau, thay vào đó thuốc hoạt động bằng cách giảm viêm, từ đó giúp giảm đau.

Sau khi đi vào cơ thể, Cortisone sẽ tạo ra hormone steroid một cách tự nhiên. Cortisol là một steroid quan trọng có tác dụng giảm viêm, duy trì lượng đường trong máu và huyết áp, đồng thời kiểm soát căng thẳng. Ngoài ra, Cortisol cũng là một phần của hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.

Tiêm cortisone thường được chỉ định để điều trị các trường hợp như viêm khớp cổ tay, viêm bao hoạt dịch, ngón tay cò súng, hội chứng ống cổ tay và viêm gân cổ tay. Thuốc thường có tác dụng trong vài ngày và hiệu quả kéo dài đến vài tuần.

Cách tiêm Cortisone điều trị viêm khớp cổ tay:

  • Làm sạch vị trí tiêm bằng cồn hoặc dung dịch sát khuẩn
  • Tùy thuộc vào tình trạng cụ thể,  bác sĩ có thể chỉ định thuốc gây tê tại chỗ để làm tê da.
  • Nếu cổ tay sưng viêm hoặc viêm bao hoạt dịch, bác sĩ có thể sử dụng kim tiêm để loại bỏ chất lỏng dư thừa trong khớp.
  • Tiêm thuốc vào cổ tay, sau đó băng lại.

Thông thường, tiêm Cortisone được thực hiện bằng một cây kim rất nhỏ, do đó ít khi gây khó chịu. Tuy nhiên nếu cần thiết, bác sĩ có thể sử dụng các loại kim có kích thước lớn hơn.

Tác dụng phụ:

Tiêm Cortisone rất an toàn, nhưng cũng có thể dẫn đến một số tác dụng phụ, chẳng hạn như:

  • Đau tại vị trí tiêm
  • Thay đổi màu da xung quanh vị trí tiêm
  • Mất mô mỡ
  • Đứt gân
  • Nhiễm trùng

Đôi khi loại thuốc điều trị viêm khớp cổ tay này cũng có thể dẫn đến các tác dụng phụ ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, chẳng hạn như tăng lượng đường trong máu, làm tăng nguy cơ bệnh tim, bệnh thận, ảnh hưởng đến thị lực và thần kinh.

Các loại thuốc điều trị viêm khớp cổ tay có thể giúp kiểm soát cơn đau, chống viêm và ngăn ngừa các biến chứng liên quan. Điều quan trọng là sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả tốt nhất.

Lời khuyên khi sử dụng thuốc chữa viêm khớp cổ tay

Sử dụng thuốc điều trị viêm khớp cổ tay là một phần quan trọng trong việc cải thiện các triệu chứng và phục hồi chức năng của người bệnh. Thuốc được chỉ định dựa theo mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, loại viêm khớp và sức khỏe tổng thể của người bệnh. Điều quan trọng là sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn và liều lượng, điều này giúp thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất và tránh các tác dụng phụ liên quan.

bài tập chữa đau khớp cổ tay
Thường xuyên tập thể dục và vận động cổ tay để hỗ trợ cải thiện các triệu chứng

Ngoài ra, để phương pháp điều trị mang lại hiệu quả tốt nhất, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề như:

  • Thực hiện các bài tập tăng cường chức năng khớp cổ tay, cải thiện phạm vi chuyển động, giảm chấn thương và đau khớp.
  • Chườm nóng và chườm lạnh có thể giúp giảm viêm, sưng, đau liên quan đến viêm khớp.
  • Cố định cổ tay để giảm viêm khớp và hạn chế các chấn thương.
  • Thay đổi chế độ ăn uống, bổ sung các loại thực phẩm chống viêm như dầu cá, hạt lanh, óc chó, quả mọng, trái cây họ cam quýt, để hỗ trợ điều trị viêm khớp.
  • Thiền định để giảm căng thẳng, thư giãn và tăng cường sức khỏe tinh thần.
  • Bổ sung các loại thảo dược như gừng, nghệ, để hỗ trợ chống viêm và kiểm soát các triệu chứng viêm khớp.

Các loại thuốc điều trị viêm khớp cổ tay cần sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thay đổi loại thuốc hoặc liều lượng để tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Bên cạnh đó, người bệnh nên tham khảo thay đổi lối sống và chế độ ăn uống để hỗ trợ điều trị cũng như phòng ngừa các triệu chứng tái phát.

Tham khảo thêm:

Ngày đăng: 22/07/2022 - Cập nhật lúc 10:25 am , 22/07/2022

Bình luận

*
*

Bài viết nhiều người đọc