Menu

Feldene® có công dụng gì? Cách dùng, tác dụng phụ và các lưu ý khi sử dụng

Feldene®
Biệt dược

Feldene®

    Đóng gói: Viên nang, viên nén, dung dịch tiêm

    Loại thuốc: Thuốc giảm đau, hạ sốt

    Công ty sản xuất: Pfizer PGM - PHÁP

    Quốc gia sản xuất: Pháp

    Công ty đăng ký: Pfizer (Thailand)., Ltd

Feldene® là loại thuốc có công dụng giảm đau, hạ sốt do nhiều nguyên nhân khác nhau gây nên. Bên cạnh đó, nó còn được coi như loại thuốc chống viêm hiệu quả, giúp người bệnh khắc phục được các triệu chứng khó chịu trên cơ thể.

Công dụng của thuốc Feldene®

– Feldene® là loại thuốc có chứa piroxicam – một hoạt chất có tác dụng giảm đau, kháng viêm khá hiệu quả. Do đó, công dụng chính của loại thuốc này là giảm đau, hạ sốt cho người bệnh ở một số trường hợp như viêm xương khớp, thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp.

– Bên cạnh đó, thuốc còn có tác dụng giảm đau trong các trường hợp chấn thương do chơi thể thao, đau bụng kinh hoặc giảm đau sau phẫu thuật, cơn đau khớp do bệnh gút gây ra.

Thuốc Feldene® có công dụng gì?
Feldene® có công dụng gì?

– Ngoài ra, Feldene® còn giúp chống viêm, giảm sốt với những người bệnh bị viêm đường hô hấp trên, ức chế các tình trạng phù nề, ban đỏ trên da.

Thuốc Feldene® được bào chế theo các dạng như sau:

  • Viên nang với hàm lượng 10mg, 20mg
  • Viên nén phân tán hàm lượng 20mg
  • Dung dịch tiêm bắp liều lượng 2mg/ml

Động dược học của thuốc Feldene®

– Hấp thụ: Thuốc được hấp thu tốt qua đường uống và đường tiêm. Dùng chung cùng thức ăn sẽ khiến hiệu quả của thuốc giảm nhẹ nhưng không gây ảnh hưởng quá nhiều.

– Phân bố: Thuốc được phân bố đi khắp cơ thể và phát huy công dụng tối đa trong khoảng 3–5 tiếng tùy thuộc vào liều lượng mà bạn sử dụng.

– Chuyển hóa: Thuốc Feldene® chuyển hóa bằng cách làm hydroxyl hóa nhân pyridyl của nhánh bên rồi cuối cùng kết hợp cùng acid glucuronic. Thời gian thuốc bán hủy trong huyết tương sẽ rơi vào khoảng từ 40–50 giờ.

– Đào thải: Thuốc được đào thải ra ngoài chủ yếu thông qua nước tiểu, phân của người bệnh. Do đó, việc bạn dùng đủ lượng nước cần thiết trong ngày sẽ giúp nâng cao khả năng bài tiết độc tố cho cơ thể.

Cách dùng thuốc Feldene®

– Bạn sử dụng thuốc thông qua đường uống và tiêm bắp trực tiếp. Không nên tiêm dưới da vì nó dễ gây ra tình trạng bầm máu hoặc làm giảm đi tác dụng của thuốc.

– Mỗi ngày chỉ nên dùng thuốc 1 lần theo chỉ định của bác sĩ. Liều lượng cũng có thể được bác sĩ thay đổi để phù hợp với tình trạng bệnh lý của bạn.

– Khi dùng thuốc tiêm tại nhà, bạn nên kiểm tra kỹ dung dịch tiêm bằng mắt. Nếu có màu sắc bất thường, bạn nên bỏ đi và dùng lọ thuốc khác.

– Chỉ lấy thuốc ra khi thực sự cần sử dụng, không để thuốc ngoài không khí quá lâu rồi mới sử dụng. Điều này có thể làm giảm đi tác dụng điều trị của thuốc.

Liều dùng thuốc Feldene®

Thuốc Feldene® được phân chia liều dùng cho từng đối tượng bệnh nhân. Sau khi tiến hành khám kiểm tra lâm sàng, bác sĩ sẽ kết luận bệnh và đưa ra phác đồ điều trị cụ thể.

1. Liều dùng dành cho người lớn

– Thuốc uống: Bạn sử dụng 20mg/lần/ngày với liều điều trị duy trì dài hạn. Còn với các trường hợp điều trị các triệu chứng ngắn ngày, bạn dùng liều 40mg/lần/ngày cho 2 ngày đầu liệu trình.

– Thuốc tiêm: Với những người bị đau quá nặng, bạn sử dụng thuốc Feldene® dạng tiêm bắp với liều lượng 40mg/lần/ngày, đau nhẹ thì khoảng 20mg/lần. Duy trì liệu trình trong khoảng từ 1-3 ngày rồi chuyển sang sử dụng thuốc Feldene® dạng uống.

2. Liều dùng cho trẻ em

Với trẻ em, thuốc Feldene® sẽ được phân chia cụ thể như sau:

– Trẻ từ 6 tuổi trở lên: 5mg/lần/ngày

– Trẻ dưới 15kg: Dùng thuốc với liều lượng 10mg/lần/ngày.

– Trẻ từ 16–45kg: Sử dụng liều 15mg/lần/ngày.

– Trẻ từ 46 kg trở lên: 20mg/lần/ngày.

Ngoài ra, với những trẻ nhỏ hơn, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi cho trẻ sử dụng thuốc để hạn chế những rủi ro trong quá trình điều trị.

Tác dụng phụ của thuốc Feldene®

Khi sử dụng thuốc không đúng cách, nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ của bạn sẽ khá cao. Thuốc Feldene® có thể gây ra một số triệu chứng nghiêm trọng như sau:

  • Chóng mặt, đau đầu, ù tai
  • Dạ dày khó chịu, dễ bị đầy hơi
  • Rối loạn tiêu hóa, thường xuyên ợ nóng, đau bụng kèm theo tiêu chảy hoặc táo bón
  • Thị giác suy giảm, mắt mờ đi, nhạy cảm với ánh sáng
Đau thắt vùng ngực, khó thở là một trong số những tác dụng phụ của thuốc Feldene®
Đau thắt vùng ngực, khó thở là một trong số những tác dụng phụ của thuốc Feldene®
  • Đau tức ngực, khó thở
  • Đại tiện khó, phân có màu đen, thậm chí có thể lẫn cả máu
  • Phát ban da, ngứa rát
  • Ho ra máu và nôn mửa nghiêm trọng
  • Tăng cân không kiểm soát, cơ thể có dấu hiệu sưng phù
  • Tiểu ít, thậm chí không đi tiểu, nước tiểu đậm màu
  • Sốt nhẹ, vàng da, cơ thể suy nhược
  • Đau cứng cổ, đôi khi xuất hiện tình trạng co giật nhẹ

Khi gặp phải một trong những dấu hiệu như trên, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế gần nhất để được các bác sĩ cứu chữa kịp thời, tránh để quá lâu có thể gây hại đến sức khỏe.

Tương tác của thuốc Feldene®

Những tương tác giữa thuốc với các hoạt chất có trong cơ thể dẫn đến những thay đổi trong tính chất cũng như hiệu quả của thuốc. Do đó , chúng ta cần lưu ý nhiều hơn về vấn đề này.

1. Những thuốc nào tương tác với Feldene®?

  • Abciximab®
  • Argatroban®
  • Apixaban®
  • Bivalirudin®
  • Cilostazol®
  • Clovoxamine®
  • Ceritinib®
  • Beta Glucan®
  • Desirudin®
  • Dabrafenib®
  • Duloxetine
  • Escitalopram®
  • Eptifibatide®
  • Flesinoxan®
  • Femoxetine®
  • Fondaparinux®
  • Levomilnacipran®
  • Ginkgo®
  • Methotrexate®
  • Nefazodone®
  • Meadowsweet®
  • Nadroparin®
  • Paroxetine®
  • Pentoxifylline®
  • Protein C®
  • Sibutramine®
  • Parnaparin®
  • Tacrolimus®
  • Vilazodone®
  • Tirofiban®
  • Acetohexamide®
  • Venlafaxine®
  • Arotinolol®
  • Befunolol®
  • Atenolol®
  • Benazepril®
  • Benzthiazide®
  • Bucindolol®
  • Candesartan Cilexetil®
  • Clopamide®
  • Carvedilol®
  • Delapril®
  • Xipamide®
  • Diltiazem®
  • Eprosartan®
  • Zofenopril®
  • Felodipine®
  • Gallopamil®
  • Glipizide®
  • Indapamide®
  • Lisinopril®
  • Landiolol®
  • Nadolol®
  • Nilvadipine®
  • Oxprenolol®
  • Pranidipine®
  • Perindopril®
  • Ramipril®
  • Telmisartan®
  • Spironolactone®
  • Tolbutamide®
  • Triamterene®
  • Verapamil®

Để tránh những sự tương tác không đáng có giữa các loại thuốc với nhau, bạn nên liệt kê cho bác sĩ biết về các loại thuốc mà hiện tại bạn đang sử dụng hoặc có ý định dùng trong thời gian sắp tới để bác sĩ có sự điều chỉnh phù hợp.

2. Thức ăn và bia rượu có gây tương tác với thuốc Feldene® không?

Thức ăn có thể gây ra những tác động nhất định đối với công dụng của thuốc. Do đó, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ về chế độ dinh dưỡng trong thời gian sử dụng thuốc.

Rượu bia là những thức uống có tương tác xấu với thuốc. nó có thể làm thay đổi đi tính chất thuốc, đồng thời làm mất đi hiệu quả vốn có của Feldene®. Do đó, bạn không nên sử dụng thức uống này trong khi đang điều trị bệnh bằng thuốc Feldene®.

3. Tình trạng sức khỏe nào gây ảnh hưởng đến thuốc?

Thuốc Feldene® có thể bị ảnh hưởng bởi một trong những vấn đề sức khỏe sau đây:

– Các bệnh lý về máu như: rối loạn chảy máu, các khối máu đông, thiếu máu

– Có tiền sử về nhồi máu cơ tim, đột quỵ

– Bệnh cao huyết áp

– Các bệnh lý về gan, thận

– Có tiền sử suyễn do nhạy cảm với thuốc aspirin

– Bệnh lý về loét dạ dày hoặc xuất huyết dạ dày

– Có tiền sử phẫu thuật tim mạch

Khi bị các vấn đề sức khỏe này, bác sĩ sẽ khuyên bạn nên ngừng sử dụng thuốc Feldene® vì có thể gây ra những tác dụng phụ không tốt. Do đó, bạn nên báo với bác sĩ về các vấn đề sức khỏe mà bạn đang gặp phải để họ đưa ra phương án điều chỉnh phù hợp.

Thận trọng khi sử dụng thuốc

Khi dùng thuốc Feldene® để giảm đau, hạ sốt, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau:

– Cho bác sĩ biết nếu bạn dị ứng với bất kỳ một thành phần nào của thuốc.

– Liệt kê các loại thuốc mà hiện tại bạn đang sử dụng hoặc có ý định dùng để bác sĩ điều chỉnh để tránh sự tương tác thuốc.

Liệt kê cho bác sĩ biết về các loại thuốc mà bạn đang sử dụng để hạn chế sự tương tác
Liệt kê cho bác sĩ biết về các loại thuốc mà bạn đang sử dụng để hạn chế sự tương tác

– Bạn cần tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ khi dùng thuốc cho trẻ em hoặc cho người cao tuổi.

– Thông báo chân thực về tình hình sức khỏe của bạn cho bác sĩ.

– Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, có ý định mang thai, hãy xin ý kiến của bác sĩ nếu muốn dùng thuốc Feldene® để giảm đau, hạ sốt. Bởi lẽ, nếu sử dụng không đúng cách, thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của cả mẹ và bé.

Bảo quản thuốc Feldene® như thế nào?

– Bảo quản thuốc ở những nơi có nhiệt độ phòng, tránh những nơi có độ ẩm cao hoặc có ánh nắng trực tiếp.

– Không để thuốc ở ngăn đá tủ lạnh hoặc trong nhà tắm, nhà bếp.

– Bảo quản thuốc nguyên trong bao bì khi không sử dụng.

– Với dung dịch thuốc tiêm, bạn có thể bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh

– Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi trong gia đình.

– Với thuốc hết hạn sử dụng, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ về cách xử lý thuốc an toàn.

Thuốc Feldene® có giá bao nhiêu?

Giá thuốc có sự chênh lệch giữa các địa điểm bán và dao động trong khoảng 120.000–180.000 đồng. Bạn có thể đến các quầy thuốc lớn hoặc đến trực tiếp bệnh viện để được mua thuốc với chất lượng đảm bảo, giá cả ổn định.

Bạn nên làm gì khi uống thuốc quá/lỡ liều?

Uống thuốc quá liều có thể khiến bạn gặp phải các triệu chứng như cơ thể mệt mỏi, suy nhược, buồn ngủ liên tục, nôn mửa, rối loạn tiêu hóa, đau dạ dày, khó thở, thậm chí là ngất xỉu,… Khi đó, bạn nên đến ngay các cơ sở y tế để được cấp cứu kịp thời.

Với trường hợp lỡ liều, bạn nên dùng thuốc trong thời gian gần nhất. Nếu đã sát với thời gian dùng thuốc kế tiếp, bạn nên sử dụng liều mới luôn và bỏ qua liều đã quên. Tuyệt đối không được tự ý uống bù thuốc bằng cách dùng gấp đôi liều chỉ định.

Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Feldene®. Mong rằng bạn có thể tìm đọc bài viết của chúng tôi và biết cách sử dụng thuốc phù hợp để đem lại kết quả điều trị tốt nhất. Chúc các bạn luôn khỏe!

Wiki Bác Sĩ không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Thông tin xem thêm: Feburic® điều trị bệnh gút có hiệu quả không? Giá bao nhiêu?

Ngày đăng: 12/04/2019 - Cập nhật lúc 8:42 am , 26/06/2019
Nguồn tham khảo

Bình luận

*
*

Top