Menu

Thuốc Madopar® điều trị bệnh Parkinson dùng như thế nào? Giá bán bao nhiêu?

Biệt dược

Madopar®

    Đóng gói: Viên nén, viên nang

    Loại thuốc: Thuốc điều trị bệnh Parkinson

    Công ty sản xuất: F.Hoffmann-La Roche., Ltd - THỤY SĨ

    Quốc gia sản xuất: Thụy Sĩ

    Công ty đăng ký: F.Hoffmann-La Roche., Ltd

Madopar® là một loại thuốc chống co giật được sử dụng trong việc điều trị bệnh lý Parkinson. Thuốc này giúp ngăn ngừa chứng suy nhược thần kinh trung ương, loại bỏ các triệu chứng bệnh lý nguy hiểm để giúp bệnh nhân có thể hoạt động một cách bình thường.

Madopar® có công dụng gì?

Parkinson là một bệnh lý rối loạn hệ thần kinh trung ương do thiếu hụt chất dopamine trong não. Bệnh này gây ra những tác động trực tiếp đến khả năng vận động của mỗi người. Nó dẫn đến các triệu chứng như run chân tay, hoạt động chậm lại, cứng cơ, thay đổi cách nói chuyện, dễ bị mất cân bằng.

Thuốc Medopar có công dụng gì?
Thuốc Medopar có công dụng gì?

Madopar® là loại thuốc chống co giật được sử dụng chính trong điều trị bệnh Parkinson. Thuốc giúp phục hồi các triệu chứng suy nhược ở hệ thần kinh não bộ, từ đó giúp người bệnh có thể hoạt động bình thường trở lại.

Thành phần chính của thuốc Madopar® là Levodopa và Benserazide – 2 chất có tác dụng kích thích sản sinh dopamine trong não và ức chế hình thành dopamine trong các mô ngoại vi. Từ đó, chúng giúp loại bỏ các triệu chứng của bệnh Parkinson.

Thuốc Madopar® được bào chế dưới những dạng nào?

Thuốc Madopar® được bào chế dưới các dạng sau:

Viên nén Madopar®

  • Viên nén 125mg ( gồm 100mg Levodopa và 25mg Benserazide)
  • Viên nén 250mg ( gồm 200mg Levodopa và 50mg Benserazide)

Viên nang Madopar®

  • Viên nang 62,5mg ( bao gồm 50mg Levodopa và 12,5mg Benserazide)
  • Viên nang 125mg ( gồm 100mg Levodopa và 25mg Benserazide)
  • Viên nang 250mg ( gồm 200mg Levodopa và 50mg Benserazide)
  • Viên nang chậm phóng thích Madopar® HBS 125mg (gồm 100mg Levodopa và 25mg Benserazide)

Viên nén phân tán nhanh

  • Viên nén Madopar® 62,5mg ( gồm 50mg Levodopa và 12,5mg Benserazide)
  • Viên nén 125mg (gồm 100mg Levodopa và 25mg Benserazide)

Liều dùng thuốc Madopar®

1. Liều cho người lớn

Bác sĩ sau khi khám sẽ đưa ra các phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Liều khởi đầu sẽ sử dụng liều lượng thấp nhất, sau đó tăng dần cho đến khi đạt liều lượng khuyến cáo.

Với một số bệnh nhân, bác sĩ sẽ chỉ định chuyển từ thuốc Madopar® thông thường sang Madopar® HBS. Nếu cơ thể có điều gì bất thường, người dùng cần báo lại ngay với bác sĩ chuyên khoa để xử lý kịp thời.

  • Liều khởi đầu: 62,5mg/ lần, ngày dùng từ 3 – 4 lần theo chỉ định của bác sĩ sau đó tăng dần lên. Liều hiệu quả là 500 – 1000mg, chia đều ra làm nhiều uống trong ngày.
  • Liều duy trì: Sử dụng 500 – 700mg thuốc, chia đều ra làm 3 hoặc nhiều lần uống trong ngày.

2. Liều cho trẻ nhỏ

Hiện này vẫn chưa có nghiên cứu về liều dùng cụ thể thuốc Madopar® cho trẻ nhỏ. Do đó, người dùng hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi quyết định sử dụng thuốc cho đối tượng bệnh nhân này.

Dùng thuốc Madopar® như thế nào thì đúng?

  • Nên sử dụng thuốc theo đường uống trực tiếp, sử dụng kèm theo một cốc nước đầy để tránh bị kích ứng dạ dày.
  • Nên uống thuốc bằng cách nuốt trọn viên. Không nhai, nghiền nhỏ hoặc hòa thuốc vào nước, điều này có thể dẫn đến những tác dụng phụ không mong muốn.
  • Sử dụng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ, tuân thủ liều dùng cũng thời gian uống thuốc.
  • Không sử dụng thuốc quá thời gian quy định nếu chưa có sự đồng ý của bác sĩ.
  • Nên sử dụng ngay sau khi lấy thuốc ra khỏi bao bì. Tránh để thuốc quá lâu bên ngoài không khí vì nó có thể gây ra những biến đổi nhất định trong tính chất thuốc.
Người bệnh nên uống thuốc vào một thời điểm nhất định trong ngày
Người bệnh nên uống thuốc vào một thời điểm nhất định trong ngày
  • Người bệnh nên tạo cho bản thân một thói quen dùng thuốc vào một thời điểm nhất định trong ngày. Điều này vừa giúp người bệnh đỡ quên liều lại vừa giúp thuốc phát huy công dụng ổn định.
  • Không dùng thuốc khi chúng có dấu hiệu hết hạn sử dụng.

Tác dụng phụ của thuốc Madopar®

Khi dùng thuốc Madopar®, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ sau đây:

  • Buồn nôn và nôn mửa liên tục
  • Tăng cân không kiểm soát
  • Phát ban và nổi mề đay trên da
  • Mất kiểm soát các hoạt động của cơ thể
  • Mất cảm giác ngon miệng, mất mùi vị
  • Đau mỏi xương khớp, dễ bị chuột rút
  • Táo bón, tiêu chảy
  • Đi tiểu nước tiểu đậm màu và có bọt, thậm chí có lẫn máu
  • Mất kiểm soát về thần kinh, dẫn đến một số hoạt động không chủ đích
  • Mất ngủ liên tục trong thời gian dài
  • Có nhiều vết bầm trên da, dễ chảy máu
  • Bị loét miệng và đau rát họng
  • Rối loạn nhịp tim, đau thắt ngực
  • Chóng mặt, hoa mắt nghiêm trọng khi đột ngột thay đổi tư thế
  • Rối loạn cuộc sống tình dục
  • Có dấu hiệu trầm cảm, kích động, hoang tưởng

Khi thấy cơ thể có một trong những triệu chứng nêu trên, người bệnh cần nhanh chóng đến ngay các cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời, tránh gây ảnh hưởng đến sức khỏe sau này.

Bảo quản thuốc Madopar® như thế nào?

  • Nên để thuốc ở những nơi có nhiệt độ phòng ổn định (từ 15 – 30 độ)
  • Tránh để thuốc ở những nơi có độ ẩm cao hoặc những nơi bị tác động bởi ánh nắng trực tiếp.
  • Không để thuốc trong ngăn đá tủ lạnh hoặc trong nhà tắm
  • Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi trong gia đình
  • Bảo quản thuốc nguyên vẹn trong bao bì khi không sử dụng đến
  • Khi thuốc hết hạn sử dụng, người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa về việc hủy thuốc an toàn với môi trường.

Tương tác của thuốc Madopar®

1. Những thuốc nào tương tác với Madopar®?

Người bệnh nên tránh dùng Madopar® cùng với những loại thuốc sau đây:

  • Nhóm thuốc giảm huyết áp
  • Thuốc giảm buồn nôn
  • Các loại thuốc giảm đau
  • Thuốc ho, thuốc cảm lạnh
  • Nhóm thuốc chứa sắt
  • Các thuốc chống co giật
  • Thuốc điều trị bệnh tâm thần
  • Các loại thuốc gây mê
  • Nhóm thuốc Opioids

Để tránh những tương tác không tốt cho sức khỏe, người bệnh nên thông báo chính xác cho bác sĩ biết về các loại thuốc đang sử dụng hoặc sắp dùng (trong đó bao gồm các loại thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng hoặc các viên uống vitamin). Bác sĩ sẽ tiến hành điều chỉnh thuốc phù hợp cho tình trạng sức khỏe và mang lại hiệu quả sử dụng tốt nhất.

2. Tình trạng sức khỏe nào gây ảnh hưởng đến thuốc Madopar®?

Bất kỳ tình trạng sức khỏe nào cũng có thể gây ra ít nhiều ảnh hưởng đến thuốc. Do đó, người dùng cần báo cho bác sĩ biết về các bệnh lý đang gặp phải để có được phương án điều trị phù hợp.

3. Thuốc Madopar® có tương tác với rượu bia và thức ăn?

Thức ăn và rượu bia có thể gây ra những tác động nhất định đến công dụng của thuốc Madopar®. Do đó, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ về vấn đề dinh dưỡng trong thời gian dùng thuốc. Lưu ý, không dùng thuốc chung với bia rượu vì nó có thể dẫn đến những tác dụng phụ có hại cho sức khỏe.

Không uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc Madopar®
Không uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc Madopar®

Nên làm gì khi dùng thuốc quá/ lỡ liều?

Khi dùng thuốc quá liều, người bệnh sẽ dễ gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn. Với trường hợp quá nghiêm trọng, cần đưa người bệnh đến ngay các cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời. Lưu ý, không tự chữa trị tại nhà vì nó có thể dẫn đến nhiều rủi ro không đáng có.

Đối với tình huống quên liều, người bệnh có thể xin ý kiến của bác sĩ về liều dùng kế tiếp. Hoặc người bệnh cũng có thể khắc phục bằng cách uống thuốc trong thời gian nhớ ra sớm nhất. Nếu đã gần với giờ dùng thuốc tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và duy trì liều mới. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều quy định.

Những lưu ý khi dùng thuốc Madopar®

Khi dùng thuốc Madopar® để điều trị Parkinson, người bệnh cần lưu ý một số điều sau:

  • Cho bác sĩ biết nếu người dùng mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Dùng thuốc đúng cách, đúng liều lượng mà bác sĩ quy định.
  • Xin ý kiến của bác sĩ nếu muốn dùng thuốc cho trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi.
  • Liệt kê các loại thuốc mà người bệnh đang hoặc sắp sử dụng để có sự sắp xếp hợp lý.
  • Báo với bác sĩ về các vấn đề sức khỏe mà người dùng gặp phải, đặc biệt là các bệnh lý về tim, phổi, gan, thần kinh nội tiết, máu, u ác tính,…
  • Nếu người dùng đang có bầu, dự định có thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc dùng thuốc để hạn chế tối đa những rủi ro trong quá trình điều trị.

Thuốc Madopar® giá bao nhiêu?

Giá thuốc Madopar® thường có sự chênh lệch khác nhau giữa các địa điểm bán, dao động trong khoảng 350.000 – 500.000/lọ. Người dùng có thể đến bệnh viện hoặc các nhà thuốc lớn để mua thuốc với giá cả hợp lý nhất.

Trên đây là những thông tin về thuốc Madopar®. Người bệnh hãy tìm hiểu thật kỹ về loại thuốc này để có thể dùng đúng cách, từ đó điều trị bệnh Parkinson một cách hiệu quả nhất.

Wiki Bác Sĩ không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Ngày đăng: 04/05/2019 - Cập nhật lúc 9:12 am , 20/07/2019

Bình luận

*
*

Top