Ung Thư Đại Tràng Di Căn Gan: Dấu Hiệu Và Hướng Điều Trị

Ung thư đại tràng di căn gan có thể dẫn đến các triệu chứng rõ rệt, chẳng hạn như đau, ngứa, mệt mỏi, thiếu năng lượng, chán ăn và nấc cụt. Ung thư di căn không thể chữa khỏi, tuy nhiên các phương pháp điều trị như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và các liệu pháp sinh học có thể cải thiện các triệu chứng cũng như kéo dài tuổi thọ của người bệnh.

Ung thư đại tràng di căn gan
Ung thư đại tràng di căn gan có thể được điều trị thông qua phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc các liệu pháp nhắm mục tiêu 

Ung thư đại tràng di căn gan là gì?

Ung thư đại tràng có thể di căn đến nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, bao gồm cả gan. Ung thư di căn còn được gọi là ung thư giai đoạn cuối, thường rất khó chữa khỏi và làm giảm tuổi thọ của người bệnh.

Một số người bệnh được chẩn đoán ung thư đại tràng di căn trong lần chẩn đoán đầu tiên. Hoặc sau khi đã được điều trị, ung thư đại tràng có thể tái phát và gây ảnh hưởng đến gan.

Gan thường là bộ phận cơ thể đầu tiên bị ảnh hưởng bởi ung thư ruột kết. Việc loại bỏ các khối di căn có thể góp phần cải thiện các triệu chứng, kéo dài thời gian sống sót khỏe mạnh của người bệnh.

Bác sĩ có thể tìm hiểu các triệu chứng, mức độ nghiêm trọng của ung thư và đề nghị biện pháp điều trị thích hợp. Người bệnh có thể cần phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc sử dụng các loại thuốc được đưa trực tiếp vào gan. Các bác sĩ có thể loại bỏ hoặc thu nhỏ khối u, sau đó đề nghị người bệnh thường xuyên thăm khám để ngăn ngừa các rủi ro có thể xảy ra.

Dấu hiệu ung thư đại tràng di căn gan

Ung thư đại tràng thường không gây ra triệu chứng trong giai đoạn đầu. Vì vậy, nhiều bệnh nhân được chẩn đoán khi ung thư đã di căn. Do đó, những người trên 45 tuổi hoặc trong nhóm đối tượng nguy cơ nên tầm soát ung thư định kỳ, điều này giúp phát hiện ung thư sớm và có kế hoạch điều trị phù hợp.

Dưới đây là một số triệu chứng ung thư phổ biến, người bệnh có thể tham khảo.

1. Triệu chứng chung

Ở bất cứ giai đoạn nào của ung thư, người bệnh cũng có thể gặp các triệu chứng chung như:

  • Có máu trong phân, thường là màu đỏ sẫm hoặc đen.
  • Tiêu chảy và táo bón.
  • Phân dài, mỏng, giống như bút chì. Đây có thể là dấu hiệu ruột đang bị chặn bởi khối u, dẫn đến tắc nghẽn và thay đổi hình dạng phân.
  • Suy nhược cơ thể và mệt mỏi nhiều hơn so với bình thường. Mệt mỏi do ung thư sẽ không được cải thiện khi người bệnh nghỉ ngơi đầy đủ.
  • Đau bụng hoặc chướng bụng. Các khối u ở đại tràng có thể gây tắc nghẽn, khiến người bệnh không thể đẩy hết phân ra khỏi đại trực tràng, dẫn đến đầy hơi, chướng bụng.
  • Giảm cân không rõ nguyên nhân và không có chủ ý. Nếu người bệnh giảm từ 5 kg trở lên, điều này có thể là dấu hiệu ung thư, đặc biệt là khi có dấu hiệu ung thư ruột kết khác.
  • Buồn nôn và nôn, thường xảy ra khi khối u gây tắc nghẽn ruột.

2. Triệu chứng di căn gan

Gan là bộ phận thải độc ra khỏi cơ thể và sản xuất mật, một chất lỏng được sử dụng trong quá trình tiêu hóa. Ung thư có thể di căn đến gan thông qua mạch máu kết nối ruột và gan.

ung thư đại tràng di căn gan sống được bao lâu
Ung thư đại tràng di căn gan gây mệt mỏi, thiếu năng lượng và không được cải thiện sau khi nghỉ ngơi đầy đủ

Nhiều người bệnh ung thư đại tràng di căn gan không có triệu chứng. Tuy nhiên, đôi khi người bệnh có thể gặp một số triệu chứng như:

  • Chán ăn hoặc cảm thấy no sớm
  • Mệt mỏi
  • Sốt
  • Ngứa da
  • Nổi mề đay
  • Đau bụng
  • Sưng chân
  • Giảm cân
  • Vàng da hoặc vàng lòng trắng của mắt

Các triệu chứng có thể phụ thuộc vào kích thước của ung thư. Điều quan trọng là được chẩn đoán và có kế hoạch điều trị phù hợp nhất.

Ung thư đại tràng di căn gan sống được bao lâu?

Bệnh nhân ung thư đại tràng di căn gan sống được bao lâu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như phản ứng với các phương pháp điều trị, độ tuổi, sự phát triển của tế bào ung thư cũng như sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Theo thống kê của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư đại tràng di căn gan sau 5 năm là khoảng 14%. Tuy nhiên mỗi cá nhân có tiên lượng khác nhau và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Do đó, tỷ lệ sống sót của ung thư ruột kết di căn gan sẽ khác nhau ở mỗi bệnh nhân.

Chẩn đoán ung thư đại tràng di căn gan

Để chẩn đoán ung thư đại tràng di căn gan, bác sĩ có thể trao đổi với người bệnh về tiền sử bệnh lý, thời gian được chẩn đoán ung thư ruột kết, các biện pháp điều trị và các triệu chứng liên quan. Người bệnh cũng có thể được đề nghị xét nghiệm máu để kiểm tra chức năng gan và mức độ tổn thương.

Bác sĩ cũng có thể đề nghị một hoặc nhiều phương pháp chẩn đoán ung thư như sau:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Xét nghiệm này sử dụng một tia X cực mạnh để tạo ra những bức ảnh chi tiết bên trong cơ thể.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Xét nghiệm này sử dụng nam châm và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh các cơ quan và cấu trúc bên trong cơ thể.
  • Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET): Xét nghiệm này sử dụng các hạt phóng xạ được gọi là chất đánh dấu để tìm ra bệnh trong cơ thể.
  • Sinh thiết gan: Bác sĩ có thể lấy một mẫu gan nhỏ để xét nghiệm trong phòng thí nghiệm và chẩn đoán ung thư.

Một số người bệnh được chẩn đoán ung thư đại tràng di căn gan trong lần chẩn đoán ung thư đầu tiên. Ung thư di căn thường khó điều trị và có tiên lượng xấu, do đó người bệnh trong độ tuổi và nhóm đối tượng nguy cơ được đề nghị tầm soát ung thư định kỳ để có kế hoạch điều trị hiệu quả nhất.

Phương pháp điều trị ung thư đại tràng di căn gan

Ung thư đại tràng di căn gan có thể điều trị với nhiều biện pháp khác nhau, nhằm mục tiêu giúp người bệnh sống lâu hơn. Để có kế hoạch điều trị tốt nhất, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ chuyên môn. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, áp lạnh, liệu pháp nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch. Đôi khi người bệnh có thể nhận được nhiều liệu pháp điều trị kết hợp để đạt hiệu quả tốt nhất.

1. Phẫu thuật

Phẫu thuật có thể được sử dụng để điều trị ung thư đại tràng di căn đến gan hoặc phổi. Bác sĩ có thể cắt bỏ một phần đại tràng và gan, nơi có chứa tế bào ung thư. Bác sĩ cũng có thể loại bỏ một số hạch bạch huyết gần đó, bởi vì ung thư có thể lây lan đến các bộ phận khác và tái phát.

ung thư đại tràng di căn sang gan
Phẫu thuật là phương pháp điều trị phổ biến khi ung thư đại tràng di căn

Sau khi cắt bỏ ruột kết bị ung thư, bác sĩ có thể nối hai đầu ruột kết khỏe mạnh để phân đi qua. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể cắt bỏ toàn bộ ruột kết, sau đó nối phần ruột khỏe mạnh với một lỗ hở trong bụng, nơi chất thải sẽ đi ra khởi cơ thể.

Sau khi phẫu thuật, người bệnh có thể bị đau hoặc gặp một số vấn đề tiêu hóa, chẳng hạn như táo bón hoặc tiêu chảy. Các tác dụng phụ này sẽ biến mất sau vài tuần hoặc vài tháng.

2. Hóa trị

Hóa trị sử dụng thuốc để loại bỏ tế bào ung thư. Hóa trị có thể được sử dụng trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u hoặc sau phẫu thuật để loại bỏ các tế bào ung thư còn sót lại. Người bệnh cũng được điều trị bằng hóa trị nếu không đủ điều kiện phẫu thuật.

Có một số loại thuốc hóa trị được sử dụng để loại bỏ ung thư ruột kết di căn gan. Bác sĩ có thể chỉ định nhiều loại thuốc kết hợp với nhau để cải thiện hiệu quả điều trị.

Tác dụng phụ bao gồm:

  • Buồn nôn và nôn
  • Tiêu chảy
  • Tê, ngứa ran và yếu cơ do tổn thương dây thần kinh ở tay, chân
  • Lở miệng
  • Nhiễm trùng

Thuốc hóa trị ung thư di căn trong giai đoạn 4 thường không gây rụng tóc. Bác sĩ có thể đề nghị các biện pháp giảm nhẹ, cải thiện các tác dụng phụ và giúp người bệnh cảm thấy tốt hơn sau khi kết thúc đợt điều trị.

Ung thư đại tràng di căn gan có thể được điều trị bằng hóa trị liệu truyền động mạch gan. Bác sĩ sử dụng một máy bơm để đưa thuốc thẳng vào gan thông qua động mạch. Vì thuốc không đi qua toàn bộ cơ thể, chi đi vào gan, có đó thường được sử dụng với liều cao để tăng cường hiệu quả điều trị mà không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.

3. Xạ trị

Bức xạ sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Phương pháp này có thể không điều trị khỏi ung thư nhưng có thể thu nhỏ khối u và giảm nhẹ các triệu chứng. Người bệnh thường được xạ trị 5 ngày mỗi tuần trong một thời gian nhất định.

triệu chứng ung thư đại tràng di căn gan
Xạ trị nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào ung thư

Các loại xạ trị ung thư đại tràng di căn bao gồm:

  • Xạ trị bên ngoài: Bác sĩ sử dụng một máy hướng tia X vào cơ thể người bệnh để tiêu diệt các khối u.
  • Xạ trị lập thể: Máy xạ trị sẽ nhắm mục tiêu vào một khu vực nhỏ trong gan để tiêu diệt tế bào ung thư.
  • Xạ trị bên trong có chọn lọc: Bác sĩ sử dụng các vi cầu phóng xạ thông qua các động mạch gan đến khu vực có khối u gan.

Tác dụng phụ khi xạ trị bao gồm:

  • Mệt mỏi
  • Đỏ da
  • Tiêu chảy
  • Phân có máu

Các tác dụng phụ của xạ trị thường kết thúc sau quá trình điều trị.

4. Áp lạnh

Phương pháp này sử dụng áp lực để tiêu diệt tế bào ung thư đã di căn đến gan. Trong thủ thuật này, hình ảnh CT hoặc siêu âm sẽ hướng dẫn bác sĩ đưa một đầu dò mỏng đến khối u. Đầu dò sẽ phát ra sóng vô tuyến năng lượng cao để đông cứng và loại bỏ khối u.

Sau thủ thuật, người bệnh sẽ xuất viện ngay trong ngày nếu các triệu chứng ổn định. Một số tác dụng phụ cần chú ý bao gồm:

  • Sốt
  • Nhiễm trùng
  • Chảy máu

5. Liệu pháp nhắm mục tiêu

Liệu pháp nhắm mục tiêu ngăn ngừa các chất mà tế bào ung thư cần để phát triển và lây lan. Biện pháp này làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của ung thư, đồng thời loại bỏ một số tế bào khỏe mạnh.

chữa khỏi ung thư đại tràng di căn gan
Liệu pháp nhắm mục tiêu hoạt động bằng cách ngăn ngừa các chất cần thiết để tế bào ung thư phát triển

Các liệu pháp nhắm mục tiêu cho ung thư đại tràng di căn gan bao gồm:

  • Thuốc chống tạo mạch: Tế bào ung thư cần mạch máu giàu oxy để phát triển và tồn tại. Các loại thuốc chống tạo mạch phổ biến bao gồm Bevacizumab, Ziv-aflibercept hoặc Ramucirumab, hoạt động bằng cách ngăn chặn một protein gọi là VEGF, giúp các mạch máu phát triển. Không có nguồn cung cấp máy, các khối u sẽ bị thiếu dinh dưỡng và chết dần.
  • Chất ức chế EGFR: Các chất ức chế EGFR như Cetuximab và Panitumumab, làm chậm sự phát triển của ung thư bằng cách ngăn chặn protein EGFR giúp tế bào ung thư phát triển. Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra sức khỏe cũng như các biến đổi gen RAS trước khi chỉ định các loại thuốc này.
  • Thuốc ức chế kinase: Thuốc ức chế kinase ức chế protein kinase như Regorafenib, để ngăn chặn tế bào ung thư phát triển. Thuốc có thể được sử dụng thông qua dạng viên hoặc tiêm tĩnh mạch.

Tác dụng phụ của phương pháp nhắm mục tiêu bao gồm:

  • Ăn không ngon
  • Mệt mỏi
  • Tiêu chảy
  • Giảm cân
  • Khô miệng
  • Đau miệng hoặc cổ họng
  • Phát ban
  • Tê hoặc ngứa ran ở tay hoặc chân

Các tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng hiếm gặp có thể bao gồm:

  • Vết thương chậm lành
  • Chảy máu hoặc bầm tím nghiêm trọng
  • Thủng dạ dày hoặc thành ruột

6. Liệu pháp miễn dịch

Đôi khi bác sĩ có thể đề nghị liệu pháp miễn dịch để điều trị ung thư đại tràng di căn gan. Các loại thuốc ức chế hệ thống miễn dịch như Pembrolizumab hoặc Nivolumab, để ngăn chặn protein PD – 1 trên các tế bào miễn dịch T. Điều này giúp thu nhỏ và ngăn chặn sự phát triển của các khối u.

Tác dụng phụ bao gồm:

  • Mệt mỏi
  • Sốt
  • Ho
  • Khó thở
  • Ngứa
  • Nổi mề đay
  • Phát ban da
  • Buồn nôn hoặc nôn
  • Ăn mất ngon
  • Táo bón
  • Đau cơ hoặc đau khớp

Các tác dụng phụ nghiêm trọng ít khi xảy ra. Tuy nhiên thuốc có thể can thiệp vào hoạt động của hệ thống miễn dịch, khiến người bệnh dễ bị nhiễm trùng và dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, chẳng hạn như tổn thương phổi, ruột, gan, các tuyến sản xuất hormone, thận hoặc các cơ quan khác. Nếu nhận thấy các triệu chứng không mong muốn, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn phù hợp.

7. Chăm sóc giảm nhẹ

Khi ung thư đại tràng tấn công vào gan, bệnh thường không thể điều trị khỏi. Tuy nhiên các phương pháp điều trị như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị có thể giúp giảm bớt các triệu chứng. Bên cạnh đó, có một số biện pháp chăm sóc giảm nhẹ nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các biện pháp bao gồm:

điều trị ung thư đại tràng di căn gan
Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh để hỗ trợ điều trị và phòng ngừa ung thư đại tràng tái phát
  • Xoa dịu cơn đau: Khối u có thể phát triển về kích thước, dẫn đến đau đớn và khó chịu. Bác sĩ có thể xác định vị trí cơn đau, đề nghị các biện pháp điều trị phù hợp, chẳng hạn như sử dụng thuốc giảm đau hoặc steroid. Người bệnh cũng có thể tham khảo một số biện pháp giảm đau khác, chẳng hạn như châm cứu, thôi miên hoặc kỹ thuật thư giãn khác.
  • Ăn uống điều độ: Ung thư có thể gây chán ăn, tuy nhiên người bệnh cần ăn để tăng thêm năng lượng. Có một số mẹo ăn uống như ăn các bữa nhỏ thay vì ba bữa lớn, chọn thực phẩm giàu protein như các loại hạt, trứng, bơ, mật ong để cải thiện phần ăn.
  • Cải thiện tình trạng đầy hơi: Khi gan hoạt động không tốt, các chất lỏng có thể tích tụ trong bụng, dẫn đến đầy hơi, đau dạ dày, chướng bụng và ham muốn ăn uống của người bệnh. Bác sĩ có thể sử dụng kim để hút dịch ra ngoài. Đôi khi bác sĩ có thể đặt một ống nhỏ dưới da để thoát nước. Ngoài ra, người bệnh cũng cần sử dụng thuốc lợi tiểu để ngăn ngừa sự tích tụ nước ngay từ đầu.
  • Cải thiện tình trạng ngứa: Khối u ở gan có thể gây tắc nghẽn ống mật, dẫn đến dịch mật trào ngược vào máu, gây vàng da và ngứa ngáy. Bác sĩ có thể đặt một ống nhỏ, được gọi là ống stent, để giữ cho ống mật luôn mở. Ngoài ra, người bệnh được khuyến cáo tránh ánh nắng trực tiếp, thức ăn cay và xà phòng phòng làm khô da để cải thiện tình trạng ngứa.

Ung thư đại tràng di căn gan có thể làm thay đổi chất lượng cuộc sống và làm tăng nguy cơ tử vong. Người bệnh được khuyến khích nên dành thời gian nghỉ ngơi, tập thể dục đầy đủ và kiểm soát căng thẳng để hỗ trợ cải thiện các triệu chứng. Điều quan trọng là ăn uống đầy đủ trong thời gian điều trị để cơ thể có đầy đủ năng lượng chất lại ung thư.

Nếu cảm thấy lo lắng, trầm cảm hoặc cần hỗ trợ tinh thần, hãy thông báo với bác sĩ điều trị. Người bệnh cũng nên thường xuyên trò chuyện với người thân để được thấu hiểu và nhận được sự giúp đỡ phù hợp nhất.

Triển vọng của ung thư đại tràng di căn gan

Sau các biện pháp điều trị ung thư đại tràng di căn gan, người bệnh được yêu cầu theo dõi các triệu chứng và hiệu quả điều trị. Nếu phương pháp không mang lại hiệu quả, bác sĩ có thể đề nghị các phương pháp khác.

Thông thường, người bệnh sẽ được yêu cầu tái khám vài tháng một lần. Điều này giúp bác sĩ kiểm soát tác dụng phụ của các phương pháp điều trị và thay đổi phương pháp khi cần thiết. Bác sĩ cũng có thể đề nghị các xét nghiệm để đảm bảo ung thư không tái phát. Ung thư đại tràng thường có nhiều khả năng tái phát trong 5 năm đầu tiên sau khi được điều trị.

Nếu ung thư tái phát, việc thăm khám thường xuyên có thể giúp phát hiện bệnh sớm và điều trị hiệu quả nhất. Trao đổi với bác sĩ về các triệu chứng phát sinh để được hướng dẫn cụ thể nhất. Ngoài ra, người bệnh cần có một kế hoạch quản lý các triệu chứng khoa học, chẳng hạn như:

  • Thực hiện chế độ ăn uống cân bằng
  • Giữ cân nặng hợp lý
  • Tập thể dục hầu hết các ngày trong tuần
  • Không hút thuốc lá
  • Thực hiện các xét nghiệm tầm soát ung thư

Các phương pháp điều trị ung thư ruột kết di căn gan có thể cải thiện các triệu chứng và giúp người bệnh sống khỏe mạnh hơn. Trao đổi với bác sĩ về kích thước, vị trí của khối u để có kế hoạch chăm sóc phù hợp nhất.

Tham khảo thêm:

Ngày đăng: 27/06/2022 - Cập nhật lúc 3:56 pm , 27/06/2022

Bình luận

*
*

Bài viết nhiều người đọc