Ung Thư Đại Tràng Di Căn: Dấu Hiệu Nhận Biết Và Điều Trị

Ung thư đại tràng di căn có nghĩa là ung thư đã lan rộng ra ngoài đại tràng hoặc trực tràng và các cơ quan khác trong cơ thể. Ở bệnh nhân ung thư đại tràng, có khoảng 20% người bệnh được chẩn đoán tại thời điểm ung thư đã di căn và khoảng 25% các trường hợp, ung thư sẽ di căn vào một thời gian sau đó.

Ung thư đại tràng di căn
Ung thư đại tràng di căn cần được chẩn đoán và điều trị sớm để kéo dài thời gian sống khỏe mạnh của người bệnh

Ung thư đại tràng di căn là gì?

Di căn đề cập đến sự lây lan của các tế bào ung thư từ vị trí khối u chính. Tế bào ung thư có thể lây lan thông qua đường máu, mạch bạch huyết hoặc lây lan cục bộ. Ung thư đại tràng có thể di căn đến bất cứ vị trí nào trong cơ thể, nhưng thường phổ biến ở phổi, gan và phúc mạc.

Ung thư đại tràng di căn đến các vị trí xa thường hiếm khi có thể chữa khỏi. Một khi ung thư đã lan rộng, các triệu chứng bệnh rất khó kiểm soát. Tuy nhiên có một số phương pháp điều trị có thể giúp ngăn chặn hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư và giúp cải thiện các triệu chứng.

Điều quan trọng trong việc điều trị ung thư ruột kết di căn là chẩn đoán bệnh càng sớm càng tốt. Do đó, người bệnh nên tái khám định kỳ sau khi được chẩn đoán ung thư hoặc tầm soát ung thư thường xuyên nếu ở độ tuổi hoặc thuộc nhóm đối tượng nguy cơ. Người bệnh có thể trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.

Ung thư đại tràng di căn đến đâu?

Ung thư đại tràng được chia thành 5 giai đoạn, mô tả mức độ nghiêm trọng và tiến triển của ung thư. Hệ thống phân chia giai đoạn có thể giúp xác định tiên lượng khả năng sống và có kế hoạch điều trị phù hợp nhất.

Các giai đoạn của ung thư đại tràng được đánh dấu từ 0 – 4. Ở giai đoạn 0, các triệu chứng thường rất nhẹ và không được chẩn đoán, điều trị thích hợp. Ở giai đoạn 1 và 2, nếu được chẩn đoán phù hợp, các triệu chứng có thể được điều trị khỏi hoàn toàn, tuy nhiên người bệnh được đề nghị tái khám định kỳ để đảm bảo ung thư không tái phát.

ung thư đại tràng di căn có chữa được không
Ung thư đại tràng thường di căn đến gan, phổi, xương nhưng cũng ảnh hưởng đến não bộ

Trong ung thư đại tràng giai đoạn 3, các tế bào ác tính đã di căn đến các hạch bạch huyết lân cận, nhưng chưa di căn sang các khu vực khác. Nếu ung thư đại tràng đã di căn ra khỏi các hạch bạch huyết, người bệnh sẽ được chẩn đoán ung thư giai đoạn 4, hoặc giai đoạn cuối.

Thông thường, ung thư đại tràng sẽ di căn đến gan, do gan nhận hầu hết nguồn cung cấp máu từ tĩnh mạch cửa, một mạch máu lớn mang máu đến từ ruột và lá lách. Ngoài ra, ung thư cũng di căn đến một số khu vực như:

  • Phổi
  • Não
  • Niêm mạc khoang bụng (phúc mạc)
  • Hạch bạch huyết ở xa

Ung thư di căn càng xa khả năng điều trị càng thấp và tiên lượng càng xấu. Do đó, người bệnh được khuyến khích thường xuyên tầm soát ung thư cũng như theo dõi sức khỏe định kỳ để được chẩn đoán, điều trị phù hợp nhất.

Dấu hiệu nhận biết ung thư đại tràng di căn

Ung thư đại tràng trong các giai đoạn đầu thường không gây ra triệu chứng đặc hiệu. Tuy nhiên ở các giai đoạn sau, khi ung thư đã lan rộng hoặc phát triển, người bệnh có thể gặp nhiều triệu chứng khác nhau.

Các triệu chứng của ung thư đại tràng bao gồm:

  • Thay đổi thói quen đi đại tiện, chẳng hạn như táo bón, tiêu chảy, phân hẹp, có hình dạng như bút chì, kéo dài hoặc một vài ngày.
  • Có máu trong phân, khiến phân có màu hạt dẻ hoặc màu đen.
  • Chảy máu đỏ tươi từ trực tràng.
  • Có cảm giác không thể làm rỗng ruột sau khi đi đại tiện.
  • Chuột rút hoặc đau bụng.
  • Mệt mỏi, thiếu năng lượng.
  • Giảm cân không rõ lý do.
  • Thiếu máu.

Các triệu chứng ung thư đại tràng di căn cũng phụ thuộc vào vị trí di căn trong cơ thể. Các triệu chứng phổ biến bao gồm:

  • Ung thư di căn gan: Vàng da, vàng mắt, chán ăn, cảm thấy no sớm, ngứa da, đau bụng hoặc sưng bụng.
  • Ung thư di căn phổi: Khó thở, đau tức ngực, ho kéo dài, có máu trong chất nhầy, giảm cân.
  • Ung thư di căn xương: Đau xương, gãy xương, táo bón buồn nôn (do lượng canxi cao trong máu), tế hoặc yếu ở hai chân hoặc cánh tay.
  • Ung thư di căn não: Đau đầu, chóng mặt, co giật.
  • Ung thư di căn đến hạch bạch huyết của dạ dày: Chán ăn, đau dạ dày, chướng bụng, đầy hơi.

Nếu đã được chẩn đoán ung thư đại tràng, người bệnh nên theo dõi các triệu chứng tiềm ẩn để có kế hoạch điều trị phù hợp nhất. Hãy thông báo với bác sĩ hoặc đến bệnh viện ngay khi gặp các triệu chứng nghiêm trọng.

Yếu tố rủi ro khiến ung thư đại tràng di căn

Có một số yếu tố nguy cơ nhất định có thể làm tăng khả năng ung thư đại tràng phát triển và di căn. Các yếu tố nguy cơ có thể bao gồm:

  • Tiền sử gia đình: Có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư đại tràng di căn, đặc biệt là người thân cấp 1 (cha, mẹ, anh chị em ruột).
  • Độ tuổi: Ung thư đại tràng thường được chẩn đoán ở người từ 50 tuổi trở lên. Nguy cơ ung thư phát triển sẽ tăng theo độ tuổi.
  • Uống rượu: Sử dụng nhiều rượu có thể dẫn đến nhiều bệnh ung thư, bao gồm ung thư đại tràng.
  • Hút thuốc: Thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ phát triển nhiều bệnh ung thư, bao gồm ung thư đại tràng.
  • Béo phì: Những người có lượng chất béo phân bố không lành mạnh trong cơ thể có thể làm tăng nguy cơ ung thư phát triển, di căn.
  • Các tình trạng y tế khác: Những người mắc bệnh tiểu đường, bệnh viêm ruột hoặc polyp đại tràng, có thể làm tăng nguy cơ ung thư ruột kết di căn.

Ung thư đại tràng di căn có chữa được không?

Trong hầu hết các trường hợp, ung thư đại tràng di căn không thể chữa khỏi. Tuy nhiên, luôn có biện pháp kiểm soát tế bào ung thư, ngăn ngừa các rủi ro và kéo dài sự sống của người bệnh. Nếu được điều trị đúng cách, người bệnh có thể sống nhiều tháng, thậm chí là nhiều năm với ung thư ruột kết di căn.

ung thư đại tràng di căn sống được bao lâu
Ung thư đại tràng di căn thường không thể chữa khỏi 

Các biện pháp điều trị sẽ được chỉ định dựa vào vị trí ung thư đã di căn. Vị trí di căn phổ biến nhất là gan, tuy nhiên ung thư cũng có thể di căn đến phổi, não, phúc mạc và nhiều khu vực khác. Đối với bệnh nhân di căn gan hoặc phổi, việc loại bỏ tế bào ung thư đã di căn có thể góp phần cải thiện các triệu chứng và làm tăng thời gian sống sót của người bệnh.

Tuy nhiên, đối với một số người bệnh, việc phẫu thuật loại bỏ tế bào ung thư không mang lại hiệu quả. Lúc này, bác sĩ có thể đề nghị thực hiện các biện pháp kiểm soát tế bào ung thư để tăng cường tuổi thọ cũng như tăng cường chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Ung thư đại tràng di căn sống được bao lâu?

Tiên lượng về thời gian sống sót của bệnh nhân ung thư đại tràng thường không chính xác. Một số người bệnh sống lâu hơn dự kiến trong khi những người khác sống với thời gian ngắn hơn. Theo thống kế, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của ung thư đại tràng di căn là khoảng 14.3%.

Thời gian sống của bệnh nhân ung thư di căn cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như:

  • Phẫu thuật cắt bỏ: Phẫu thuật có thể làm giảm khả năng tiến triển của bệnh và kéo dài thời gian sống sót.
  • Độ tuổi: Độ tuổi chẩn đoán ung thư ruột kết di căn trung bình là 68 ở nữ và 72 ở năm. Tỷ lệ mắc bệnh và di căn sẽ tăng lên theo độ tuổi.
  • Trọng lượng cơ thể: Cân nặng đóng vai trò trong sự khởi phát và tiến triển của ung thư đại tràng. Thừa cân, béo phì không chỉ góp phần vào nguy cơ mắc bệnh mà còn ảnh hưởng đến kết quả điều trị, đặc biệt là ở phụ nữ. Theo thống kê, phụ nữ thừa cân béo phì có nguy cơ tử vong cao gấp 3 lần so với phụ nữ có cân nặng khỏe mạnh.
  • Hút thuốc: Hút thuốc gây ảnh hưởng đến tất cả các bệnh ung thư, bao gồm ung thư đại tràng. Theo một số đánh giá, hút thuốc lá sau khi được chẩn đoán ung thư ruột kết di căn có thể làm tăng nguy cơ tử vong trong 60 ngày lên đến 49% hoặc hơn so với người không hút thuốc.

Ung thư đại tràng di căn có thể không chữa khỏi và có tiên lượng xấu. Tuy nhiên, người bệnh có thể bắt đầu điều trị sớm, chăm sóc sức khỏe phù hợp và trao đổi với bác sĩ chuyên môn để được hướng dẫn cụ thể. Điều trị đúng và kịp lúc là cách tốt nhất để cải thiện thời gian sống sót của người bệnh.

Chẩn đoán ung thư đại tràng di căn như thế nào?

Một số người bệnh được chẩn đoán ung thư đại tràng di căn tại thời điểm được chẩn đoán đầu tiên. Một số người khác được chẩn đoán ung thư di căn sau vài tháng hoặc vài năm sau lần chẩn đoán ban đầu.

Xét nghiệm chính được sử dụng để chẩn đoán ung thư đại tràng là nội soi, sinh thiết và các nghiên cứu tế bào mô khác. Ung thư di căn được chẩn đoán thông qua các xét nghiệm hình ảnh để xác định vị trí di căn. Sinh thiết được thực hiện trên một khối u ở xa để kiểm tra xem khối ung thư ruột kết di căn hay một loại ung thư nguyên phát khác.

Triệu chứng ung thư đại tràng giai đoạn cuối
Theo dõi sức khỏe định kỳ và thực hiện các xét nghiệm thường xuyên là cách tốt nhất để xác định ung thư di căn

Các xét nghiệm hình ảnh được sử dụng để chẩn đoán ung thư di căn bao gồm:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Hình ảnh CT được sử dụng để xác định ung thư đã di căn đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác trong ổ bụng, ngực hoặc xương chậu hay chưa. CT cũng được thực hiện để hướng dẫn sinh thiết xác định ung thư di căn đến các cơ quan, chẳng hạn như gan.
  • Siêu âm: Siêu âm bụng có thể được sử dụng để xác định ung thư đại tràng đã di căn đến gan hay chưa. Siêu âm cũng được sử dụng để hướng dẫn sinh thiết, nếu cần.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Chụp MRI vùng chậu hoặc bụng có thể xác định ung thư đã di căn đến khung chậu hoặc bất cứ hạch bạch huyết nào liên quan.
  • Tia X: Hình ảnh X – quang được sử dụng để xác định ung thư đã di căn đến phổi hay chưa. X – quang cũng được thực hiện để kiểm tra ung thư di căn xương.
  • Chụp PET: Chụp PET được thực hiện để kiểm tra các di căn trên khắp cơ thể, bao gồm cả não. Xét nghiệm này cũng được thực hiện để phân loại giai đoạn ung thư và đề nghị kế hoạch điều trị hiệu quả, chẳng hạn như phẫu thuật hoặc hóa trị liệu.

Khi được chẩn đoán, ung thư sẽ được phân giai đoạn, mức độ nghiêm trọng của ung thư (kích thước khối u) và vị trí di căn. Trong nhiều trường hợp, ung thư không thể được xác định đầy đủ cho đến khi nội soi hoặc phẫu thuật, khi các mô ung thư được đưa ra khỏi cơ thể và kiểm tra ở phòng thí nghiệm.

Biện pháp điều trị ung thư đại tràng di căn

Phương pháp điều trị ung thư đại tràng di căn phụ thuộc vào vị trí khối u di căn. Bác sĩ có thể kiểm tra sức khỏe tổng thể của người bệnh, độ tuổi và rủi ro tiềm ẩn để đề nghị kế hoạch điều trị phù hợp nhất.

Ung thư đại tràng giai đoạn 4 sống được bao lâu
Các biện pháp điều trị ung thư đại tràng di căn phụ thuộc vào vị trí di căn và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng

Các biện pháp điều trị được chỉ định bởi bác sĩ chuyên môn, chẳng hạn như:

  • Hóa trị: Hóa trị sử dụng thuốc tác động mạnh để tiêu diệt các tế bào ung thư và ngăn ung thư phân chia.
  • Hóa trị liệu truyền động mạch gan: Nếu ung thư đã di căn đến gan, các bác sĩ có thể sử dụng hóa trị truyền động mạch gan để cung cấp thuốc đến động mạch gan. Thuốc sẽ tiêu diệt các tế bào ác tính mà không gây ảnh hưởng đến các tế bào gan khỏe mạnh.
  • Xạ trị: Xạ trị có thể giúp thu nhỏ các khối u, giảm bớt các triệu chứng và kiểm soát tế bào ung thư phân chia, di căn.
  • Phẫu thuật: Đối với ung thư ruột kết di căn, phẫu thuật thường không mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật nếu người bệnh có một hoặc hai tổn thương nhỏ trên gan.
  • Các liệu pháp toàn thân khác: Bác sĩ có thể sử dụng liệu pháp miễn dịch, liệu pháp sinh học và các liệu pháp nhắm mục tiêu khác để điều trị ung thư di căn.

Ngoài ra, bác sĩ có thể thảo luận về các thử nghiệm lâm sàng, các nghiên cứu điều trị mới nhằm cải thiện các triệu chứng ung thư di căn. Các lựa chọn điều trị ung thư di căn được phát triển và thay đổi nhằm mục đích kéo dài thời gian sống khỏe mạnh của người bệnh. Do đó, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Tiên lượng

Ung thư đại tràng di căn không thể chữa khỏi, tuy nhiên có thể kiểm soát và kéo dài thời gian sống của người bệnh trong nhiều tháng hoặc nhiều năm.  Sự phát triển của các phương pháp điều trị trong những năm gần đầy có thể giúp người bệnh sống lâu hơn và khỏe mạnh hơn. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm khoảng 14.3%, điều này có nghĩa là 14.3% người bệnh vẫn sống sót sau 5 năm được chẩn đoán ung thư ruột kết di căn.

Tỷ lệ sống sót chỉ là ước tính và có thể không chính xác. Tuy nhiên người bệnh nên theo dõi định kỳ, trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn và chăm sóc sức khỏe phù hợp.

Tham khảo thêm:

Ngày đăng: 27/06/2022 - Cập nhật lúc 10:54 am , 27/06/2022

Bình luận

*
*

Bài viết nhiều người đọc