Viêm Khớp Phản Ứng Là Gì? Có Nguy Hiểm? Cách Điều Trị

Viêm khớp phản ứng là tình trạng tổn thương khớp thứ phát sau nhiễm khuẩn ở đường ruột, tiết niệu – sinh dục hoặc các cơ quan ngoài khớp khác. Ngoài triệu chứng ở hệ thống cơ xương khớp, bệnh còn gây ra các biểu hiện toàn thân và tổn thương da, niêm mạc, mắt,…

viêm khớp phản ứng là gì
Viêm khớp phản ứng là một dạng tổn thương khớp thứ phát sau nhiễm khuẩn ngoài khớp, gặp chủ yếu ở người từ 20 – 50 tuổi

Viêm khớp phản ứng là gì?

Viêm khớp phản ứng (tiếng Anh: Reactive Arthritis) là một dạng viêm khớp vô khuẩn thứ phát sau khi bị nhiễm trùng một cơ quan nào đó ngoài khớp, trong đó thường gặp nhất là nhiễm trùng đường tiêu hóa và đường tiết niệu – sinh dục. Đây là một dạng viêm khớp – cột sống cấp tính với biểu hiện là tổn thương khớp không đối xứng với các triệu chứng toàn thân, triệu chứng tại chỗ và tổn thương ở nhiều cơ quan khác như mắt, da, niêm mạc,…

Viêm khớp phản ứng chủ yếu gặp ở người từ 20 – 50 tuổi, trong đó có khoảng 10% trường hợp chỉ bị viêm nhiễm nhẹ và bệnh nhân hầu như không chú ý đến triệu chứng (xảy ra chủ yếu ở nữ giới). Các triệu chứng của bệnh có thể khởi phát sau khi bị nhiễm trùng các cơ quan ngoài khớp từ vài tuần cho đến vài tháng, ít có trường hợp bùng phát muộn sau vài năm.

Bệnh có tiến triển cấp tính nhưng vẫn có nguy cơ phát triển mãn tính. Mặc dù tỷ lệ gặp phải các di chứng ở hệ vận động là không nhiều nhưng bệnh nhân cần quan tâm đến các biểu hiện bất thường để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. So với các dạng viêm khớp khác, viêm khớp phản ứng ít gặp hơn và cũng ít được quan tâm. Tỷ lệ mắc bệnh dao động khoảng 30/100.000 người và hầu hết triệu chứng đều thuyên giảm trong vòng 12 tháng.

Nguyên nhân gây viêm khớp phản ứng

Viêm khớp phản ứng là tình trạng tổn thương khớp thứ phát sau khi bị nhiễm trùng ở cơ quan ngoài khớp (thường là đường ruột, sinh dục, tiết niệu,…). Thực tế, phản ứng này chính là kết quả do đáp ứng quá mẫn của hệ miễn dịch đối với vi khuẩn gây nhiễm trùng. Ngoài ra, nguy cơ mắc bệnh cũng có thể tăng lên nếu có một số yếu tố thuận lợi.

Các nguyên nhân gây viêm khớp phản ứng bao gồm:

1. Nhiễm khuẩn các cơ quan ngoài khớp

Khi cơ thể bị nhiễm khuẩn, hệ miễn dịch sẽ sản sinh kháng nguyên đặc hiệu (IgE) để tiêu diệt vi khuẩn và bảo vệ cơ thể. Tuy nhiên ở một số người, hệ miễn dịch đáp ứng quá mức với vi khuẩn dẫn đến hiện tượng viêm ở một số khớp. Theo thống kê, viêm khớp phản ứng thường xuất hiện thứ phát sau khi bị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và tiết niệu – sinh dục. Ngoài ra, khoảng 20% trường hợp không thể xác định được nguyên nhân cụ thể.

viêm khớp phản ứng là gì
Nhiễm khuẩn đường ruột là nguyên nhân phổ biến gây viêm khớp phản ứng

Các dạng nhiễm khuẩn có thể gây viêm khớp phản ứng bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa (chủ yếu là đường ruột) do Campylobacter, Yersinia, Shigella, Salmonella,… được xem là nguyên nhân phổ biến gây viêm khớp phản ứng.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục: Thường là do lây nhiễm qua đường tình dục, tác nhân phổ biến nhất là Chlamydia Trachomatis.
  • Các dạng nhiễm trùng khác: Ngoài ra, viêm khớp phản ứng cũng có thể xảy ra ở những người nhiễm HIV, nhiễm virus viêm gan, Rubella, Parvovirus, lao,… Tuy nhiên, các tác nhân này ít gặp so với các vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu – sinh dục và nhiễm khuẩn đường tiêu hóa. Ngoài ra, cũng có những trường hợp bị viêm khớp phản ứng do các bệnh tự miễn ở đường ruột như viêm loét đại tràng và bệnh Crohn.

Khi nghiên cứu, các chuyên gia nhận thấy những trường hợp bị viêm khớp phản ứng thường có kháng nguyên HLA-B 27 được hệ miễn dịch sản sinh nhằm đối kháng với tình trạng nhiễm khuẩn. Kháng nguyên này “vô tình” gây tổn thương khớp dẫn đến các triệu chứng viêm khớp phản ứng. Ngoài ra, những trường hợp có sự hiện diện của kháng nguyên HLA-B 27 cũng được xác định có nguy cơ tiến triển mãn tính cao hơn.

2. Các yếu tố nguy cơ

Nhiễm khuẩn ở những cơ quan ngoài khớp là nguyên nhân trực tiếp gây viêm khớp phản ứng. Nguy cơ cũng có thể tăng lên khi có những yếu tố thuận lợi như:

  • Nam giới từ 20 – 40 tuổi
  • Di truyền (gia đình có kháng nguyên bạch cầu HLA-B27)
  • Người có đời sống tình dục phức tạp, quan hệ tình dục bừa bãi

Những yếu tố này không phải là nguyên nhân gây viêm khớp phản ứng nhưng sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Trong trường hợp tiền sử gia đình từng mắc bệnh lý này, các thành viên khác cần chú ý đến sức khỏe của bản thân và thăm khám ngay khi xuất hiện các triệu chứng bất thường.

Biểu hiện của bệnh viêm khớp phản ứng

Viêm khớp phản ứng là một dạng viêm khớp vô khuẩn được kích hoạt bởi tình trạng nhiễm khuẩn ở đường ruột, đường tiết niệu – sinh dục và một số cơ quan ngoài khớp khác. Vì vậy, bệnh không chỉ gây triệu chứng tại chỗ mà còn đi kèm với biểu hiện toàn thân và tổn thương ở một số cơ quan khác.

Các triệu chứng của bệnh thường bùng phát sau nhiễm khuẩn từ vài tuần đến vài tháng (trung bình khoảng 1 – 3 tháng). Tương tự như các bệnh viêm khớp khác, biểu hiện bệnh khá đa dạng về mức độ nhưng phần lớn đều có thể chữa trị nếu được thăm khám, điều trị kịp thời.

1. Biểu hiện ở cơ xương khớp

Viêm khớp phản ứng gây tổn thương một hoặc vài khớp. Vị trí và mức độ triệu chứng tương đối điển hình, dễ nhận biết. Tổn thương cơ xương khớp có thể xảy ra cấp tính hoặc cũng có thể phát triển mãn tính, tái phát nhiều lần.

viêm khớp phản ứng là gì
Viêm khớp phản ứng thường gây viêm một vài khớp (khớp gối, ngón chân, khớp cổ chân) và thường không đối xứng

Các biểu hiện ở cơ xương khớp của bệnh viêm khớp phản ứng:

  • Hiện tượng viêm xuất hiện ở một hoặc vài khớp và thường không đối xứng
  • Vị trí thường gặp là ngón chân, khớp cổ chân, khớp dưới và ít khi gặp ở các khớp ở phần trên cơ thể
  • Đôi khi xuất hiện tình trạng ngón chân hình khúc dồi (ngón chân xúc xích) – là tình trạng sưng nề ngón chân, ngón chân đỏ và đau nhiều.
  • Có hiện tượng viêm bao gân, đau kèm theo viêm ở mắt cá chân, gân gót
  • Có thể đau khớp cùng chậu, cổ tay, khớp vai và đau cột sống nhưng ít gặp so với những khớp ở phần dưới
  • Đối với trường hợp phát triển mãn tính và tái phát, biểu hiện thường gặp là viêm các khớp ngoại biên, đau khớp đốt sống và viêm khớp cùng chậu. Nếu không điều trị, bệnh có thể phát triển mãn tính và tiến triển thành viêm cột sống dính khớp.

2. Biểu hiện toàn thân

Về cơ bản, viêm khớp phản ứng là kết quả do hệ miễn dịch mẫn cảm quá mức với tình trạng nhiễm khuẩn. Vì vậy, bệnh nhân thường sẽ có các biểu hiện toàn thân bên cạnh tổn thương ở hệ cơ xương khớp.

Các triệu chứng thường gặp nhất bao gồm:

  • Mệt mỏi toàn thân
  • Chán ăn
  • Gầy sút
  • Khó chịu
  • Sốt nhẹ

3. Các triệu chứng khác

Ngoài triệu chứng ở khớp và biểu hiện toàn thân, viêm khớp phản ứng còn gây ra một số triệu chứng như sau:

biểu hiện viêm khớp phản ứng
Ngoài tổn thương khớp, viêm khớp phản ứng còn gây ra tình trạng dày sừng ở lòng bàn chân và bàn tay

– Tổn thương da và niêm mạc:

  • Thường gặp nhất là hiện tượng da sừng hóa ở lòng bàn tay, bàn chân, da đầu và bìu tương tự như bệnh vảy nến.
  • Viêm niêm mạc lưỡi, bao quy đầu và miệng.
  • Có thể gây viêm tuyến tiền liệt, viêm niệu đạo, viêm bàng quang.

– Tổn thương mắt:

  • Đau nhức vùng hốc mắt, sợ ánh sáng và mắt đỏ. Ở những trường hợp nhẹ, bệnh nhân có thể chỉ gặp phải các triệu chứng ở mắt và triệu chứng này thường xuất hiện đầu tiên.
  • Có thể dẫn đến viêm giác mạc, viêm màng bồ đào trước, viêm kết mạc, một số trường hợp có thể bị loét giác mạc.

– Các triệu chứng khác:

  • Tiểu mủ vô khuẩn
  • Tiểu máu vi thể
  • Tăng protein niệu

Có thể thấy, viêm khớp phản ứng có triệu chứng rất đa dạng. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể không có đầy đủ các triệu chứng này. Trong đó, khoảng 10% trường hợp gần như không có biểu hiện rõ ràng (thường là nữ giới). Trường hợp có đầy đủ các triệu chứng viêm khớp, tổn thương mắt, da và niêm mạc được gọi là hội chứng Reite.

Viêm khớp phản ứng có nguy hiểm không?

Viêm khớp phản ứng thực chất là đáp ứng quá mẫn của hệ miễn dịch đối với tình trạng nhiễm khuẩn ở các cơ quan ngoài khớp. Từ đó dẫn đến việc sản sinh kháng nguyên gây viêm và tổn thương khớp cùng với một số cơ quan khác. Về cơ bản, bệnh lý này không quá nguy hiểm và có thể được điều trị dứt điểm. Tuy nhiên, vì hiểu biết của cộng đồng về viêm khớp phản ứng còn hạn chế nên không tránh khỏi tình trạng chủ quan, chần chừ không thăm khám và điều trị sớm.

Ảnh hưởng đầu tiên của bệnh lý này là cảm giác sưng viêm, đau nhức các khớp, tổn thương da, mắt và niêm mạc. Các triệu chứng này ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Nếu không được điều trị, tổn thương khớp có thể chuyển thành mãn tính và tái phát thường xuyên gây viêm cột sống dính khớp, viêm khớp cùng chậu, viêm khớp đốt sống mãn tính,…

Trường hợp thăm khám sớm đều có thể khỏi bệnh sau 3 – 4 tháng và chậm nhất là 12 tháng. Tuy nhiên, có khoảng 50% trường hợp bệnh phát triển mãn tính và tái phát trong nhiều năm – đặc biệt là ở những người mắc các bệnh rối loạn miễn dịch như vẩy nến. Dù tỷ lệ không nhiều nhưng cũng đã ghi nhận trường hợp bị tàn tật do viêm khớp phản ứng.

biểu hiện viêm khớp phản ứng
Khoảng 15 – 30% trường hợp bị viêm khớp phản ứng mãn tính và tái phát thường xuyên

Ngoài ra, những trường hợp có kháng nguyên HLA-B27 cũng có nguy cơ phát triển mãn tính và tái phát bệnh khá cao. Trong đó, 15 – 30% trường hợp phát triển bệnh viêm cột sống dính khớp sau một thời gian mắc bệnh viêm khớp phản ứng.

Viêm khớp nhiễm khuẩn là một dạng tổn thương khớp vô khuẩn. Tuy nhiên, tác nhân gây bệnh lại chính là tình trạng nhiễm khuẩn ở những cơ quan ngoài khớp. Nếu không thăm khám và điều trị kịp thời, bệnh nhân có thể “vô tình” lây nhiễm vi khuẩn cho những người xung quanh.

Chẩn đoán bệnh viêm khớp phản ứng

Hiện tại, chưa có tiêu chuẩn chẩn đoán xác định viêm khớp phản ứng. Chẩn đoán thường dựa trên biểu hiện lâm sàng, tiền sử nhiễm khuẩn và các xét nghiệm cận lâm sàng nhằm loại trừ các dạng viêm khớp khác. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng sẽ đánh giá các tổn thương ngoài khớp để đưa ra chẩn đoán cuối cùng.

biểu hiện viêm khớp phản ứng
Xét nghiệm cận lâm sàng giúp chẩn đoán xác định và loại trừ một số dạng viêm khớp có triệu chứng tương tự

Các kỹ thuật chẩn đoán bệnh viêm khớp phản ứng:

  • Hỏi bệnh: Hỏi bệnh là bước đầu tiên trong chẩn đoán bệnh viêm khớp phản ứng. Bác sĩ sẽ đặt câu hỏi về tiền sử nhiễm khuẩn và các triệu chứng bệnh nhân gặp phải nhằm xác định mức độ triệu chứng, thời điểm khởi phát,…
  • Xét nghiệm cận lâm sàng: Các xét nghiệm cận lâm sàng thường được thực hiện để đo tốc độ lắng máu, tìm yếu tố dạng thấp, đo số lượng bạch cầu,… Ngoài ra, có thể xét nghiệm nước tiểu để đo protein niệu, hồng cầu, bạch cầu niệu; test huyết thanh chẩn đoán dương tính với vi khuẩn; xét nghiệm dịch khớp; xét nghiệm phân, dịch tiết ở họng và đường tiết niệu; xét nghiệm kháng nguyên HLA-B27 (30 – 60% trường hợp).
  • Chụp X quang: Chụp X quang được thực hiện nhằm loại trừ nguy cơ viêm cột sống dính khớp (biến chứng của viêm khớp phản ứng mãn tính, tái phát).

Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ thực hiện thêm một số xét nghiệm để loại trừ các bệnh viêm khớp có triệu chứng tương tự như viêm khớp vảy nến, viêm khớp nhiễm trùng, viêm khớp gout cấp, viêm khớp trong các bệnh hệ thống và các dạng viêm khớp không đặc hiệu khác.

Các phương pháp điều trị bệnh viêm khớp phản ứng

Điều trị viêm khớp phản ứng được dựa trên nguyên tắc sau:

  • Sử dụng thuốc để giảm tổn thương khớp và các triệu chứng đi kèm
  • Điều trị các tổn thương ngoài khớp (da, niêm mạc, mắt)
  • Giải quyết nguyên nhân gây bệnh trong trường hợp đã xác định được
  • Thực hiện vật lý trị liệu để cải thiện khả năng vận động và điều trị phòng ngừa nhằm giảm nguy cơ gặp phải biến chứng

Tùy vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ lên phác đồ điều trị phù hợp. Trong đó, sử dụng thuốc và vật lý trị liệu là hai phương pháp chính, mang lại hiệu quả cao đối với bệnh viêm khớp phản ứng.

1. Sử dụng thuốc

Lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân viêm khớp phản ứng là dùng thuốc chống viêm không steroid. Bên cạnh đó, có thể kết hợp với thuốc ức chế miễn dịch và kháng sinh.

điều trị viêm khớp phản ứng
Sử dụng thuốc giúp kiểm soát tổn thương ở khớp và các cơ quan ngoài khớp (da, mắt, niêm mạc)

Các loại thuốc được sử dụng để điều trị tổn thương khớp ở bệnh nhân viêm khớp phản ứng:

  • Thuốc chống viêm: Thuốc chống viêm có tác dụng giảm đau và kháng viêm hiệu quả. Vì vậy, bệnh nhân sẽ được sử dụng nhóm thuốc này để giảm tổn thương khớp và các triệu chứng do viêm khớp phản ứng gây ra. Thông thường, lựa chọn ưu tiên là thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định dùng corticoid đường uống và dạng bôi trong trường hợp đặc biệt.
  • Kháng sinh: Đối với những trường hợp đang bị nhiễm trùng tiết niệu – sinh dục và đường tiêu hóa, bác sĩ sẽ chỉ định dùng kháng sinh để kiểm soát nhiễm khuẩn. Chỉ khi nhiễm khuẩn được kiểm soát triệt để, việc điều trị viêm khớp phản ứng mới có thể mang lại kết quả tốt nhất.
  • Sulfasalazine: Sulfasalazine thường được sử dụng nếu bệnh nhân không có đáp ứng với thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Thuốc mang lại hiệu quả khá rõ rệt, đặc biệt là ở những trường hợp có liên quan đến bệnh Crohn và viêm loét đại tràng.
  • Thuốc ức chế miễn dịch (DMARDs): Nhóm thuốc này được sử dụng cho những trường hợp có biểu hiện viêm khớp mãn tính. Thuốc được dùng dài hạn nhằm kháng viêm và làm chậm tiến triển của bệnh. DMARDs có tác dụng chậm nên thường được dùng đồng thời với NSAID để kiểm soát cơn đau và các triệu chứng khó chịu do viêm khớp phản ứng gây ra.

Các loại thuốc được sử dụng để điều trị tổn thương ngoài khớp:

  • Corticoid tại chỗ thường được dùng để điều trị tổn thương mắt. Trường hợp nặng có thể dùng thuốc corticoid đường uống hoặc thuốc ức chế miễn dịch.
  • Sử dụng thuốc bôi chứa Acid salicylic và corticoid để cải thiện tình trạng tăng sừng ở lòng bàn tay, bàn chân.
  • Trường hợp tổn thương da nặng có thể dùng Retinoid và Methotrexate.

Sử dụng thuốc giúp kiểm soát khá tốt các triệu chứng của bệnh viêm khớp phản ứng. Tuy nhiên, các loại thuốc dạng uống gây ra nhiều tác dụng phụ – đặc biệt là đau dạ dày và loét niêm mạc dạ dày tá tràng. Vì vậy, bệnh nhân sẽ được dùng kèm với thuốc ức chế bơm proton và thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày để phòng ngừa biến chứng.

2. Vật lý trị liệu

Ngoài sử dụng thuốc, bệnh nhân cần thực hiện các bài tập vật lý trị liệu để phục hồi và cải thiện chức năng khớp. Tập luyện còn giúp ngăn ngừa biến chứng cứng khớp, teo cơ và giảm tối đa nguy cơ tàn tật do viêm khớp phản ứng gây ra.

Đối với những trường hợp bệnh phát triển mãn tính, vật lý trị liệu có vai trò rất quan trọng trong việc phòng ngừa viêm cột sống dính khớp. Ngoài ra, sau khi kết thúc trị liệu, bệnh nhân cũng nên tập thể dục nhẹ nhàng để cải thiện sự dẻo dai và sức khỏe của hệ thống cơ xương khớp.

Phòng ngừa bệnh viêm khớp phản ứng

Viêm khớp phản ứng là một dạng viêm khớp ít gặp. Bệnh lý này gây tổn thương ở nhiều cơ quan và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Để phòng ngừa bệnh, có thể thực hiện một số biện pháp đơn giản sau đây:

điều trị viêm khớp phản ứng
Đảm bảo vệ sinh khi ăn uống là cách phòng ngừa viêm khớp phản ứng hiệu quả
  • Ăn chín uống sôi, đảm bảo vệ sinh tay trước khi ăn và tránh ăn ở hàng quán không đảm bảo để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn đường ruột.
  • Vệ sinh vùng kín hằng ngày nhằm giảm nguy cơ viêm nhiễm đường tiết niệu. Bên cạnh đó, cần đảm bảo quan hệ tình dục an toàn và tập thói quen thăm khám định kỳ 1 – 2 lần/ năm để kịp thời phát hiện, điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục.
  • Chế độ ăn khoa học phần nào có thể củng cố sức đề kháng và giảm độ nhạy cảm của hệ miễn dịch. Vì vậy, nên ăn uống điều độ, uống đủ nước và ưu tiên bổ sung các loại thực phẩm tốt cho sức khỏe như ngũ cốc, rau xanh, trái cây, các loại cá, thịt, trứng,… Hạn chế dùng rượu bia, thức ăn nhanh và món ăn chứa nhiều gia vị.
  • Tập thể dục hằng ngày giúp cải thiện sức khỏe và góp phần nâng cao độ dẻo dai, chắc khỏe của hệ thống xương khớp.

Viêm khớp phản ứng là một dạng viêm khớp vô khuẩn thứ phát sau tình trạng nhiễm khuẩn ngoài khớp. Mặc dù không quá nguy hiểm nhưng tình trạng chủ quan có thể khiến bệnh phát triển mãn tính và tái phát nhiều lần. Hy vọng qua những chia sẻ trong bài viết, bạn đọc đã có những hiểu biết về bệnh, qua đó chủ động hơn trong việc thăm khám, điều trị và phòng ngừa.

Tham khảo thêm:

Ngày đăng: 11/06/2022 - Cập nhật lúc 1:49 pm , 11/06/2022
Cử nhân Báo Chí
Miss Thủy tốt nghiệp trường Học viên Báo chí và Tuyên truyền, từng có kinh nghiệm nhiều năm làm phóng viên, biên tập viên trong ngành báo chí về lĩnh vực sức khỏe. Bắt đầu tham gia và triển khai những nội của site wikibacsi.com từ những ngày đầu, am hiểu rất kĩ các kiến thức khoa học về các bệnh lý, thông tin sức khỏe, đặc biệt là dược phẩm và có nhiều nguồn tin uy tín, chất lượng từ các bệnh viện, tài liệu nghiên cứu.
Về tác giả

Bài viết nhiều người đọc